sırt
/sɯɾt/
mặt lưng
Başlangıç (A1)
Anlam "sırt" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir hayvanın, bitkinin veya organın üst veya dış yüzeyi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mặt trên hoặc mặt ngoài của một con vật, thực vật hoặc cơ quan.
Örnekler (Ví dụ)
"Kedinin sırtını okşadım."
"Tôi vuốt lưng con mèo."
"Sırt çantam çok ağır."
"Ba lô của tôi rất nặng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần lưu ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào 'sırt'. Ví dụ: 'Sırtım ağrıyor' (Lưng tôi đau).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"Kedim sırtından düştü."Con mèo của tôi đã ngã khỏi lưng nó.Thêm hậu tố '-ı' (sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít: 'lưng của nó') và '-ndan' (Ayrılma Durumu: 'từ') vào 'sırt'. Hòa phối nguyên âm lớn: 'ı' + 'ndan'. Không có biến âm phụ âm.
-
"Ağır çantayı sırtımdan indirdim."Tôi đã bỏ chiếc túi nặng khỏi lưng mình.Thêm hậu tố '-ım' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít: 'lưng của tôi') và '-dan' (Ayrılma Durumu: 'từ') vào 'sırt'. Hòa phối nguyên âm lớn: 'ı' + 'dan'. Không có biến âm phụ âm.
-
"Güneş sırtımızdan vuruyordu."Mặt trời chiếu vào lưng chúng tôi.Thêm hậu tố '-ımız' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều: 'lưng của chúng tôi') và '-dan' (Ayrılma Durumu: 'từ') vào 'sırt'. Hòa phối nguyên âm lớn: 'ı' + 'dan'. Có âm đệm 'ı' + 'mız' -> 'ımız'
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
-
"Dağ sırtı boyunca uzanan patikada yavaşça yürüdük."Chúng tôi đã đi bộ chậm rãi trên con đường mòn trải dài dọc theo sườn núi.Thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 số ít '-ı' vào 'sırt' để tạo thành 'sırtı'. Cấu trúc này ('Dağ sırtı' - sườn núi) là một cụm danh từ không xác định. Theo quy tắc hòa phối nguyên âm (4-way), vì nguyên âm cuối của 'sırt' là 'ı', hậu tố cũng là '-ı'. Lưu ý: Phụ âm 't' trong 'sırt' là một ngoại lệ không bị biến âm thành 'd' khi thêm hậu tố nguyên âm.
-
"Yaşlı adam, kedinin sırtını okşarken gülümsedi."Ông lão mỉm cười trong khi vuốt ve cái lưng của con mèo.Từ 'sırt' được biến đổi thành 'sırtını'. Đầu tiên, thêm hậu tố sở hữu '-ı' (sırtı - lưng của nó) để tạo cụm danh từ xác định 'kedinin sırtı'. Sau đó, thêm âm đệm 'n' và hậu tố chỉ định cách '-ı' (accusative case) vì 'sırtını' là tân ngữ trực tiếp của động từ 'okşamak' (vuốt ve).
-
"Ağır çantayı taşıdıktan sonra sırtımın ağrısı başladı."Cơn đau lưng của tôi bắt đầu sau khi tôi mang chiếc túi nặng.Từ 'sırt' được biến đổi thành 'sırtımın'. Đầu tiên, hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất '-ım' được thêm vào (sırtım - lưng của tôi). Sau đó, hậu tố sở hữu cách '-ın' (genitive case) được thêm vào để tạo thành 'sırtımın', làm sở hữu cho danh từ 'ağrı' (cơn đau) trong một cụm danh từ chuỗi: [sırtımın] [ağrısı] (cơn đau của lưng tôi).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
