omurgasız
/oˈmuɾɡɑsɯz/
động vật không xương sống
Orta (B1)
Anlam "omurgasız" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
İskeletinde omurga bulunmayan hayvan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Động vật không xương sống.
Örnekler (Ví dụ)
"Denizanası bir omurgasızdır."
"Sứa là một loài động vật không xương sống."
"Omurgasızlar, hayvanlar aleminin büyük bir bölümünü oluşturur."
"Động vật không xương sống chiếm một phần lớn của giới động vật."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | omurgasız |
Denizde birçok omurgasız canlı türü bulunur.
(Có rất nhiều loài động vật không xương sống trong biển.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | omurgasızı |
Akvarist, omurgasızı dikkatle inceledi.
(Người nuôi cá cảnh đã kiểm tra cẩn thận con vật không xương sống.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | omurgasıza |
Bilim insanları, omurgasıza zarar vermemeye özen gösterdi.
(Các nhà khoa học đã cẩn thận để không gây hại cho động vật không xương sống.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | omurgasızda |
Omurgasızda ilginç bir adaptasyon mekanizması tespit edildi.
(Một cơ chế thích ứng thú vị đã được phát hiện ở động vật không xương sống.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | omurgasızdan |
Bu bölgede omurgasızdan zengin bir fauna bulunmaktadır.
(Một hệ động vật phong phú không xương sống được tìm thấy ở khu vực này.) |
| Plural (Çoğul) | omurgasızlar |
Mercan resifleri birçok omurgasızlar için yaşam alanı sağlar.
(Các rạn san hô cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật không xương sống.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Deniz yıldızları, omurgasızlaşarak suyun dibinde yavaşça hareket ederler."Sao biển di chuyển chậm rãi dưới đáy biển bằng cách trở thành động vật không xương sống.Thêm hậu tố '-laşarak' vào 'omurgasız' để tạo thành động từ 'omurgasızlaşmak' (trở thành động vật không xương sống), sau đó chia ở dạng Zarf-Fiil (-erek) để chỉ cách thức hành động.
-
"Bilim insanları, omurgasızları inceleyerek evrim hakkında daha fazla bilgi ediniyorlar."Các nhà khoa học thu thập thêm thông tin về sự tiến hóa bằng cách nghiên cứu các loài động vật không xương sống.Thêm hậu tố '-ları' vào 'omurgasız' để tạo thành dạng số nhiều xác định (các loài động vật không xương sống này), sau đó câu sử dụng Zarf-Fiil (-erek) để chỉ phương pháp.
-
"Omurgasızlardan korkarak bahçeye girmek istemedi."Cô ấy không muốn vào vườn vì sợ các loài động vật không xương sống.Thêm hậu tố '-lardan' vào 'omurgasız' để tạo thành dạng số nhiều, cách ly cách (ablative case - 'từ' động vật không xương sống). Sử dụng Zarf-Fiil (-erek) để chỉ lý do.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
-
"Denizanası, omurgasızların en bilinen örneklerinden biridir."Sứa là một trong những ví dụ được biết đến nhiều nhất về động vật không xương sống.Từ 'omurgasızların' được chia bằng hậu tố '-lar' (số nhiều) và '-ın' (sở hữu cách, chỉ sự sở hữu của 'örnek'). Vì 'omurgasız' kết thúc bằng phụ âm nên không cần âm đệm. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ, vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'ı' nên hậu tố là '-ın'.
-
"Omurgasızların çeşitliliği, düşündüğümüzden çok daha fazladır."Sự đa dạng của động vật không xương sống lớn hơn nhiều so với chúng ta nghĩ.Từ 'Omurgasızların' được chia bằng hậu tố '-lar' (số nhiều) và '-ın' (sở hữu cách, chỉ sự sở hữu của 'çeşitliliği'). Vì 'omurgasız' kết thúc bằng phụ âm nên không cần âm đệm. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ, vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'ı' nên hậu tố là '-ın'.
-
"Bahçedeki salyangozlar, omurgasız hayvanlar sınıfına aittir."Những con ốc sên trong vườn thuộc về lớp động vật không xương sống.Từ 'omurgasız' ở dạng nguyên thể (không chia) vì nó là một tính từ bổ nghĩa cho 'hayvanlar'. Trong cụm 'omurgasız hayvanlar' (động vật không xương sống), 'omurgasız' đóng vai trò là tính từ.
Thể phản thân
-
"Deniz yıldızı, omurgasızlardan olduğu için kendini kolayca yenileyebilir."Sao biển có thể tự tái tạo dễ dàng vì nó là một trong những loài động vật không xương sống.Thêm hậu tố '-lardan' (từ 'lar' số nhiều và 'dan' cách ly) để chỉ ra 'một trong số' các loài động vật không xương sống. Hòa phối nguyên âm lớn: 'a' -> 'a'.
-
"Bilim insanları, omurgasızların davranışlarını daha iyi anlamak için çalışıyorlar."Các nhà khoa học đang làm việc để hiểu rõ hơn về hành vi của động vật không xương sống.Thêm hậu tố '-ların' (sở hữu cách số nhiều) để chỉ 'của động vật không xương sống'. Hòa phối nguyên âm lớn: 'a' -> 'a'.
-
"Omurgasızlaşmak, bir canlının evrim sürecinde omurgasını kaybetmesi anlamına gelir; ancak bu durum çoğu zaman olumsuz bir değişim olarak algılanır."Việc trở thành động vật không xương sống có nghĩa là một sinh vật mất đi cột sống trong quá trình tiến hóa; tuy nhiên, tình trạng này thường được coi là một sự thay đổi tiêu cực.Thêm hậu tố '-laşmak' (động từ hóa) để biến danh từ 'omurgasız' thành động từ 'omurgasızlaşmak' (trở thành động vật không xương sống). Hòa phối nguyên âm lớn: 'a' -> 'a'.
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Öğretmen, öğrencilere denizlerde birçok omurgasızın yaşadığını söyledi."Giáo viên nói với học sinh rằng có rất nhiều động vật không xương sống sống ở biển.Từ 'omurgasız' ở dạng 'omurgasızın' vì nó là tân ngữ xác định (definite accusative) trong mệnh đề phụ 'denizlerde birçok omurgasızın yaşadığını'. Hậu tố '-ın' được thêm vào do hòa âm nguyên âm lớn (a-ı) và vì nó là sở hữu cách (possessive suffix) trong mệnh đề danh từ.
-
"Bilim insanları, omurgasızların evrimini daha iyi anlamak için araştırmalar yapıyor."Các nhà khoa học đang thực hiện nghiên cứu để hiểu rõ hơn về sự tiến hóa của động vật không xương sống.Từ 'omurgasızların' là dạng số nhiều sở hữu cách (plural genitive). Hậu tố '-lar' biểu thị số nhiều, và '-ın' biểu thị sở hữu cách. 'Omurgasız' kết thúc bằng phụ âm nên không cần âm đệm. '-ın' được chọn do hòa âm nguyên âm lớn.
-
"Annem, pazarda gördüğü omurgasızlardan kalamar ve midye aldığını anlattı."Mẹ tôi kể rằng mẹ đã mua mực và trai trong số những động vật không xương sống mà mẹ thấy ở chợ.Từ 'omurgasızlardan' ở dạng phân cách (ablative plural). Hậu tố '-lar' biểu thị số nhiều và '-dan' biểu thị phân cách (xuất xứ). 'Omurgasız' kết thúc bằng phụ âm nên không cần âm đệm. '-dan' được chọn do hòa âm nguyên âm nhỏ.
Thì Tương lai
-
"Gelecekte omurgasızlar daha dayanıklı olacaklar."Trong tương lai, động vật không xương sống sẽ trở nên bền bỉ hơn.Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'omurgasız' để phù hợp với chủ ngữ số nhiều. Thêm hậu tố '-acaklar' vào động từ 'olmak' (trở thành) để chia thì tương lai ngôi thứ ba số nhiều.
-
"Bilim insanları omurgasızların evrimini inceleyecekler."Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu sự tiến hóa của động vật không xương sống.Thêm hậu tố '-ın' (sở hữu) vào 'omurgasız' để tạo thành cụm 'omurgasızların evrimi' (sự tiến hóa của động vật không xương sống). Thêm hậu tố '-ecekler' vào động từ 'incelemek' (nghiên cứu) để chia thì tương lai ngôi thứ ba số nhiều.
-
"Denizlerdeki omurgasız sayısı azalacak mı?"Liệu số lượng động vật không xương sống ở biển có giảm đi không?Thêm hậu tố '-daki' (vị trí) vào 'deniz' (biển) để tạo thành 'denizlerdeki' (ở biển). Thêm hậu tố '-ı' (xác định) vào 'omurgasız' để tạo thành 'omurgasızı' (động vật không xương sống - đối tượng cụ thể). Thêm hậu tố '-acak' vào động từ 'azalmak' (giảm) để chia thì tương lai ngôi thứ ba số ít, và '-mı' là tiểu từ nghi vấn.
Cấu trúc Có và Không có
-
"Bahçede hiç omurgasızı yok."Trong vườn không có con vật không xương sống nào.Thêm hậu tố '-ı' (sở hữu cách) vào 'omurgasız' để chỉ đối tượng được đề cập. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way) được áp dụng: 'ı' đi sau 'ı'.
-
"Bu akvaryumda çok sayıda omurgasız var."Trong bể cá này có rất nhiều động vật không xương sống.Không có hậu tố nào được thêm vào 'omurgasız' vì nó đang được sử dụng như một danh từ số nhiều chung chung và không cần biến đổi.
-
"Denizde omurgasızların çeşitliliği var."Có sự đa dạng của các loài động vật không xương sống ở biển.Thêm hậu tố '-ların' (sở hữu cách, số nhiều) vào 'omurgasız' để chỉ sự sở hữu của 'çeşitliliği' (sự đa dạng). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được áp dụng: 'a' đi sau 'a', và âm đệm 'n' được sử dụng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
