(Vị trí top_banner)
Hình minh họa öncelikli
B1
Sıfat B1 Tổng quát

öncelikli

/œnˈdʒe.lic.li/
ưu tiên hàng đầu
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "öncelikli" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Her şeyden daha önemli; başta gelen, esas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quan trọng hơn bất cứ điều gì khác; chủ yếu, chính.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Sağlık her zaman öncelikli olmalıdır."

    "Sức khỏe luôn phải là ưu tiên hàng đầu."

  • "Şirketin öncelikli hedefi müşteri memnuniyetini artırmaktır."

    "Mục tiêu ưu tiên hàng đầu của công ty là tăng sự hài lòng của khách hàng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

başlıca(chủ yếu) esas(chính) birincil(thứ nhất, hàng đầu)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Chú ý: 'öncelikli' có thể được sử dụng như một tính từ đơn thuần, hoặc có thể kết hợp với các hậu tố khác để tạo thành các dạng từ phức tạp hơn. Ví dụ: 'öncelikli olarak' (một cách ưu tiên).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)