(Vị trí top_banner)
Hình minh họa organizma
B1
isim B1 Sinh học

organizma

/oɾ.ɡa.nizˈma/
sinh vật
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "organizma" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Canlıların tümü, canlı varlık.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sinh vật sống có khả năng phản ứng với các kích thích, sinh sản, phát triển và duy trì cân bằng nội môi.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ormanda birçok farklı organizma türü yaşıyor."

    "Trong rừng có nhiều loài sinh vật khác nhau sinh sống."

  • "Bu organizmanın üreme şekli oldukça ilginç."

    "Hình thức sinh sản của sinh vật này khá thú vị."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'Organizma' là một từ mượn từ tiếng Pháp và thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học hoặc trang trọng hơn. Nên chú ý sự hòa hợp nguyên âm khi sử dụng các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Bu ormanda birçok organizmayı inceleyebiliriz."
    Chúng ta có thể nghiên cứu nhiều sinh vật trong khu rừng này.
    Hậu tố '-yı' (từ 'organizma' -> 'organizmayı') là accusative case (đối cách), chỉ đối tượng trực tiếp của hành động. '-ebil' là 'yeterlilik fiili' (khả năng). '-iz' là hậu tố ngôi thứ nhất số nhiều (chúng ta).
  • "Bilim insanları, yeni bir organizmanın nasıl hayatta kalabileceğini araştırıyorlar."
    Các nhà khoa học đang nghiên cứu làm thế nào một sinh vật mới có thể sống sót.
    Hậu tố '-nın' (từ 'organizma' -> 'organizmanın') là genitive case (sở hữu cách), chỉ sự sở hữu hoặc thuộc tính. '-ebileceğini' là 'yeterlilik fiili' ở dạng 'isim-fiil' (danh động từ) với hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít.
  • "Bu ilaç, organizmanın bağışıklık sistemini güçlendirebilir."
    Loại thuốc này có thể tăng cường hệ miễn dịch của sinh vật.
    Hậu tố '-nın' (từ 'organizma' -> 'organizmanın') là genitive case (sở hữu cách). '-ebil' là 'yeterlilik fiili' (khả năng), '-ir' là aorist tense (thì mở rộng/tổng quát) dùng để diễn tả khả năng hoặc thói quen.
Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Bilim insanları her gün yeni bir organizmayı inceliyor."
    Các nhà khoa học đang nghiên cứu một sinh vật mới mỗi ngày.
    Thêm hậu tố '-yı' vào 'organizma' (organizma -> organizmayı) để tạo tân ngữ xác định (Belirtme Durumu), vì động từ 'inceliyor' (đang nghiên cứu) cần một đối tượng được xác định rõ. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (A-I-O-U -> I) được áp dụng.
  • "Bu ilaç, zararlı organizmaları öldürüyor."
    Loại thuốc này đang tiêu diệt các sinh vật có hại.
    Thêm hậu tố '-ları' vào 'organizma' (organizma -> organizmaları) để tạo tân ngữ xác định số nhiều (Belirtme Durumu), vì động từ 'öldürüyor' (đang tiêu diệt) cần một đối tượng được xác định rõ. Hậu tố số nhiều '-lar' được thêm vào trước, sau đó là '-ı' của đối cách. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (A-I-O-U -> ı) được áp dụng.
  • "Gözle göremediğimiz organizmaları mikroskopla inceliyoruz."
    Chúng ta đang nghiên cứu các sinh vật mà chúng ta không thể nhìn thấy bằng mắt thường bằng kính hiển vi.
    Thêm hậu tố '-ları' vào 'organizma' (organizma -> organizmaları) để tạo tân ngữ xác định số nhiều (Belirtme Durumu), vì động từ 'inceliyoruz' (đang nghiên cứu) cần một đối tượng được xác định rõ. Hậu tố số nhiều '-lar' được thêm vào trước, sau đó là '-ı' của đối cách. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (A-I-O-U -> ı) được áp dụng.
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
  • "Bilim insanları, her organizmaya saygı duymalıdır."
    Các nhà khoa học nên tôn trọng mọi sinh vật.
    Thêm hậu tố '-ya' (âm đệm 'y' + hậu tố '-a') vì 'organizma' kết thúc bằng nguyên âm 'a', và '-a' biểu thị hướng đến (Yönelme Durumu).
  • "Bu ilaç, organizmaya zarar verebilir."
    Loại thuốc này có thể gây hại cho sinh vật.
    Thêm hậu tố '-ya' (âm đệm 'y' + hậu tố '-a') vì 'organizma' kết thúc bằng nguyên âm 'a', và '-a' biểu thị hướng đến (Yönelme Durumu).
  • "Çevremizdeki her organizmaya karşı sorumluluklarımız var."
    Chúng ta có trách nhiệm với mọi sinh vật xung quanh.
    Thêm hậu tố '-ya' (âm đệm 'y' + hậu tố '-a') vì 'organizma' kết thúc bằng nguyên âm 'a', và '-a' biểu thị hướng đến (Yönelme Durumu).
Giới từ (Hậu từ)
  • "Bu ormanda birçok organizmaya ev sahipliği yapılıyor."
    Khu rừng này là nơi sinh sống của nhiều sinh vật.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'organizma' trong trường hợp này. 'organizma' được sử dụng ở dạng số nhiều chung chung (không xác định) vì có 'birçok' (nhiều) phía trước.
  • "Organizmalar için su hayati önem taşır."
    Nước có tầm quan trọng sống còn đối với các sinh vật.
    Hậu tố '-lar' được thêm vào 'organizma' để tạo thành số nhiều. Sau đó, hậu tố '-için' (cho, đối với) được thêm vào. Vì 'organizmalar' kết thúc bằng nguyên âm 'r', nên không cần âm đệm.
  • "Bilim insanları organizmalara dair yeni keşifler yapıyor."
    Các nhà khoa học đang thực hiện những khám phá mới về các sinh vật.
    Hậu tố '-lar' được thêm vào 'organizma' để tạo thành số nhiều. Sau đó, hậu tố '-a' (hướng cách) được thêm vào. Vì 'organizmalar' kết thúc bằng phụ âm 'r', nên hậu tố '-a' được thêm trực tiếp.
Đại từ nhân xưng
  • "Benim organizmamın sağlıklı kalması için dengeli besleniyorum."
    Tôi ăn uống cân bằng để cơ thể (sinh vật) của tôi được khỏe mạnh.
    Thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít '-m' vào sau 'organizma' để chỉ "cơ thể của tôi" (benim organizmam). Sau đó, thêm hậu tố cách sở hữu '-ın' để tạo thành 'organizmamın' (của cơ thể tôi), thể hiện sự sở hữu.
  • "Sen, tek hücreli bir organizma değilsin, çok daha karmaşıksın."
    Bạn không phải là một sinh vật đơn bào, bạn phức tạp hơn nhiều.
    Thêm hậu tố vị ngữ '-sın' vào 'organizma'. Hậu tố này dùng để chỉ ngôi thứ hai số ít ('sen' - bạn) và có nghĩa là "bạn là". Theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way), vì nguyên âm cuối của 'organizma' là 'a', nên hậu tố là '-sın'.
  • "Onlar, çevreye uyum sağlayan harika organizmalardır."
    Chúng là những sinh vật tuyệt vời có khả năng thích nghi với môi trường.
    Thêm hậu tố số nhiều '-lar' để biến 'organizma' thành 'organizmalar' (những sinh vật). Sau đó, thêm hậu tố vị ngữ '-dır' để khẳng định "là những sinh vật". Cả hai hậu tố đều tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm dựa trên nguyên âm cuối 'a' của từ gốc.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Bu bahçedeki toprak, farklı organizmalara ev sahipliği yapıyor."
    Đất trong khu vườn này là nơi sinh sống của nhiều loại sinh vật.
    Thêm hậu tố '-lara' (số nhiều, cách hướng chỉ) vào 'organizma' để chỉ đối tượng hướng đến của hành động 'ev sahipliği yapmak'. Hòa phối nguyên âm: 'a' phù hợp với 'a'.
  • "Okyanuslar, gezegenimizdeki en büyük organizma topluluklarına sahip."
    Các đại dương sở hữu những quần thể sinh vật lớn nhất trên hành tinh của chúng ta.
    Thêm hậu tố '-ma' (hậu tố sở hữu cách thứ ba số ít) vào 'organizma' để tạo thành 'organizma toplulukları' (quần thể sinh vật). Hòa phối nguyên âm: 'a' phù hợp với 'a'.
  • "Mikroskop altında gördüğüm şey karmaşık bir organizmaydı."
    Thứ tôi thấy dưới kính hiển vi là một sinh vật phức tạp.
    Thêm hậu tố '-ydı' (thì quá khứ xác định ngôi thứ ba số ít) vào 'organizma' để biến nó thành một vị ngữ trong câu danh từ. Hòa phối nguyên âm: 'a' phù hợp với 'ı'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)