örgü
/œɾˈɡy/
đồ tết
Temel (A2)
Anlam "örgü" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
İplik, saç vb. şeyleri iç içe geçirerek yapılan şey.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vật liệu được tạo ra bằng cách tết; bím tóc hoặc các bím tóc.
Örnekler (Ví dụ)
"Annem bana güzel bir örgü kazak ördü."
"Mẹ tôi đã đan cho tôi một chiếc áo len đan rất đẹp."
"Saçlarını örgü yaptı."
"Cô ấy tết tóc."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Câu mệnh lệnh
-
"Atkının bu karmaşık örgüsünü dikkatlice çöz!"Hãy gỡ kiểu đan phức tạp này của chiếc khăn quàng một cách cẩn thận!Từ 'örgü' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 '-sü' và hậu tố chỉ định cách '-nü'. Cấu trúc: örgü-sü-n-ü. Hậu tố tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm (nguyên âm cuối 'ü' đi với 'ü') và sử dụng âm đệm 'n' giữa hậu tố sở hữu và hậu tố cách.
-
"Annem için başladığınız örgüye lütfen devam edin."Làm ơn hãy tiếp tục công việc đan mà các bạn đã bắt đầu cho mẹ tôi.Từ 'örgü' được thêm hậu tố chỉ hướng '-ye' (tới/vào việc). Cấu trúc: örgü-y-e. Theo quy tắc hòa phối nguyên âm, nguyên âm hàng trước 'ü' của 'örgü' yêu cầu hậu tố dùng nguyên âm hàng trước là 'e'. Âm đệm 'y' được dùng để ngăn hai nguyên âm đứng cạnh nhau.
-
"O, yarınki sınavıyla değil, örgüsüyle ilgilensin!"Bảo nó hãy tập trung vào việc đan lát của mình đi, chứ không phải bài thi ngày mai!Từ 'örgü' được thêm hậu tố sở hữu '-sü' và hậu tố công cụ cách '-yle'. Cấu trúc: örgü-sü-y-le. Âm đệm 'y' được chèn vào giữa. Hậu tố '-le' biến thành '-le' để hòa hợp với nguyên âm 'ü' trong từ gốc theo quy tắc hòa phối nguyên âm.
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Annem her zaman ören örgüleri çok sever."Mẹ tôi luôn rất thích những sản phẩm đan lát được đan.Từ 'ören' là dạng động tính từ (Sıfat-Fiil) của động từ 'örmek' (đan). Hậu tố '-en' được thêm vào để tạo thành động tính từ hiện tại, miêu tả những thứ đang được đan.
-
"Örgüden yapılmış bir şapka takan bir kız gördüm."Tôi thấy một cô gái đội một chiếc mũ được làm từ đồ đan.Từ 'Örgüden' là dạng phân cách (Ablative) của từ 'örgü'. Hậu tố '-den' được thêm vào để chỉ nguồn gốc 'từ' đồ đan.
-
"O, örgüleri seven bir çocuk."Cậu ấy là một đứa trẻ thích đồ đan.Từ 'örgüleri' là dạng sở hữu cách (Accusative) số nhiều của 'örgü'. Hậu tố '-leri' được thêm vào để chỉ đối tượng được thích (những đồ đan).
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"Annem bana çok güzel örgüler ördü."Mẹ tôi đã đan cho tôi những món đồ đan rất đẹp.Từ 'örgüler' là dạng số nhiều của 'örgü', được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ler' (hậu tố số nhiều) vì nguyên âm cuối cùng của 'örgü' là 'ü', tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (e-i-ö-ü -> -ler).
-
"Bu dükkanda el örgüsü yünler satılıyor."Cửa hàng này bán len đan tay.Từ 'örgüsü' ở đây là một danh từ ghép (el örgüsü: đồ đan tay). Hậu tố '-sü' là hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít (onun örgüsü - cái đan của nó), ở đây bổ nghĩa cho 'el' (tay). Hậu tố '-sü' được chọn vì 'örgü' có nguyên âm cuối là 'ü' và tuân theo hòa hợp nguyên âm nhỏ (e-i-ö-ü -> -ü).
-
"Örgüleri bitirmek için sabırsızlanıyorum."Tôi rất nóng lòng muốn hoàn thành những món đồ đan.Từ 'Örgüleri' là dạng số nhiều, có xác định của 'örgü'. Đầu tiên thêm hậu tố số nhiều '-leri' vào 'örgü' (Örgüler). Sau đó thêm hậu tố chỉ định cách (accusative case) '-i' vào 'Örgüler', thành 'Örgüleri', để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động (bitirmek - hoàn thành). Hậu tố '-leri' được chọn vì 'örgü' có nguyên âm cuối 'ü' (e-i-ö-ü -> -ler), và '-i' được thêm vào sau '-ler' để chỉ định cách.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
