(Vị trí top_banner)
Hình minh họa düğüm
A2
isim A2 Công nghệ thông tin, Khoa học, Y học, Toán học

düğüm

/dyˈɟym/
nút
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "düğüm" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İki veya daha fazla çizginin veya yolun kesiştiği veya ayrıldığı yer; merkezi veya bağlantı noktası.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Điểm mà tại đó các đường hoặc đường dẫn giao nhau hoặc phân nhánh; một điểm trung tâm hoặc kết nối.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu yolun üzerindeki ana düğüm Ankara'dır."

    "Điểm nút chính trên con đường này là Ankara."

  • "İnternet üzerindeki her bir bilgisayar bir düğümdür."

    "Mỗi máy tính trên internet là một nút."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

bağlantı noktası(điểm kết nối) merkez(trung tâm)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm: 'düğüm' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (small vowel harmony) vì nguyên âm cuối cùng của gốc từ là 'ü'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Hayatın düğüm atan yollarında kaybolmak kolaydır."
    Lạc lối trên những con đường đời đầy rẫy những nút thắt là điều dễ xảy ra.
    Hậu tố '-atan' được thêm vào để tạo thành động tính từ chỉ hiện tại từ động từ 'atmak' (ném, thắt nút). 'Düğüm' được giữ nguyên vì nó là bổ ngữ cho 'yollar'.
  • "Bu karmaşık problemin düğümü çözen bir çözüm bulmalıyız."
    Chúng ta phải tìm ra một giải pháp gỡ rối nút thắt của vấn đề phức tạp này.
    Hậu tố '-ü' được thêm vào 'düğüm' để chỉ định đối tượng (tân ngữ xác định) 'nút thắt'. Hậu tố '-en' được thêm vào động từ 'çözmek' (giải quyết) để tạo thành động tính từ chỉ hiện tại, mô tả 'çözüm' (giải pháp).
  • "Aşk, kalpler arasında görünmeyen düğümler bağlayan bir güçtür."
    Tình yêu là một sức mạnh kết nối những nút thắt vô hình giữa những trái tim.
    Hậu tố '-ler' được thêm vào 'kalp' để tạo thành số nhiều 'kalpler' (những trái tim). Hậu tố '-ler' được thêm vào 'düğüm' để tạo thành số nhiều 'düğümler' (những nút thắt). Hậu tố '-an' được thêm vào động từ 'bağlamak' (kết nối) để tạo thành động tính từ chỉ hiện tại, mô tả 'güç' (sức mạnh).
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Bu şehirdeki en önemli düğüm noktası burasıdır."
    Đây là điểm nút quan trọng nhất trong thành phố này.
    Thêm hậu tố '-ü' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'düğüm' để chỉ điểm nút thuộc về thành phố. Sau đó thêm '-ü' (hậu tố chỉ định cách - accusative case) vào 'düğümü' để chỉ đối tượng của câu. Hòa phối nguyên âm: 'ü' phù hợp với nguyên âm cuối 'ü' của 'düğüm'. Âm 'n' là âm đệm giữa 'düğümü' và 'noktası'.
  • "Tüm yolların düğümü kalbimdir."
    Điểm nút của mọi con đường là trái tim tôi.
    Thêm hậu tố '-ü' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'düğüm' để chỉ điểm nút thuộc về những con đường. Hòa phối nguyên âm: 'ü' phù hợp với nguyên âm cuối 'ü' của 'düğüm'. 'Kalbimdir' là một câu danh từ, trong đó 'dir' là hậu tố thì hiện tại (ngôi thứ nhất số ít) khẳng định.
  • "Hayatımın düğümleri çözülüyor."
    Những nút thắt của cuộc đời tôi đang được tháo gỡ.
    Thêm hậu tố '-leri' (hậu tố số nhiều sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) vào 'düğüm' để chỉ nhiều điểm nút thuộc về cuộc đời. Hòa phối nguyên âm: 'e' và 'i' phù hợp với nguyên âm cuối 'ü' của 'düğüm'. Âm 'n' là âm đệm giữa 'hayatımın' và 'düğümleri'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)