(Vị trí top_banner)
Hình minh họa orta
A1
İsim A1 Đời sống hàng ngày, Văn chương

orta

/oɾˈta/
giữa
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "orta" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İki şeyin arası, merkez.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Giữa, ở giữa, trong vòng; tình trạng bị bao quanh hoặc ở cùng với.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Odanın ortasında duruyordu."

    "Anh ấy đang đứng ở giữa phòng."

  • "Türkiye, Avrupa ve Asya'nın ortasında yer alır."

    "Thổ Nhĩ Kỳ nằm ở giữa Châu Âu và Châu Á."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý sự khác biệt giữa 'içinde' (bên trong) và 'ortasında' (ở giữa).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) orta
Bu orta çok büyük.
(Cái bàn này rất lớn.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) orta
Ortayı temizledim.
(Tôi đã dọn dẹp cái bàn.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) ortaya
Vazoyu ortaya koydum.
(Tôi đã đặt cái bình lên bàn.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) ortada
Anahtar ortada duruyor.
(Chìa khóa đang nằm trên bàn.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) ortadan
Bardağı ortadan aldım.
(Tôi đã lấy cái cốc ra khỏi bàn.)
Plural (Çoğul) ortalar
Odadaki ortalar çok eski.
(Những cái bàn trong phòng rất cũ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)