ortasında
/oɾ.taˈsɯn.da/
ở giữa
Orta (B1)
Anlam "ortasında" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
İki yer veya nokta arasında; bir süreç veya zaman aralığının içinde.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ở giữa hai địa điểm hoặc điểm; ở giữa một quá trình hoặc khoảng thời gian.
Örnekler (Ví dụ)
"Toplantı ortasında telefonum çaldı."
"Điện thoại của tôi reo lên giữa cuộc họp."
"Şehrin ortasında büyük bir park var."
"Có một công viên lớn ở giữa thành phố."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
