(Vị trí top_banner)
Hình minh họa arasında
A2
Edat A2 Genel

arasında

/aɾasɯnda/
trong số
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "arasında" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin ortasında, içinde, çevresinde veya bir grubun üyesi olarak bulunmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ở giữa; trong số; được bao quanh bởi; là một thành viên của.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Öğrenciler arasında en popüler ders matematiktir."

    "Trong số các học sinh, môn học phổ biến nhất là toán học."

  • "İki şehir arasında otobüs seferleri düzenli olarak yapılıyor."

    "Các chuyến xe buýt giữa hai thành phố được thực hiện thường xuyên."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Đi với cách Sở hữu (Possessive suffixes) khi đề cập đến đối tượng cụ thể: 'onun arasında' (trong số đó/giữa chúng). Chú ý hòa phối nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)