süreç
[syɾet͡ʃ]
quá trình
Orta (B1)
Anlam "süreç" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Belirli bir amaca ulaşmak için yapılan bir dizi eylem veya adım.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một loạt các hành động hoặc bước được thực hiện để đạt được một mục tiêu cụ thể.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu süreç birkaç ay sürebilir."
"Quá trình này có thể mất vài tháng."
"Üretim süreci iyileştirildi."
"Quá trình sản xuất đã được cải thiện."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: 'Süreç' là một từ gốc Ả Rập, tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 'e-i-e-i'. Khi thêm hậu tố, cần chú ý đến sự thay đổi nguyên âm cuối cùng (nếu có).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | süreç |
Bu süreç çok uzun sürüyor.
(Quá trình này diễn ra rất lâu.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | süreci |
Şirket süreci dikkatle yönetiyor.
(Công ty quản lý quy trình một cách cẩn thận.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | sürece |
Sürece yeni bir bakış açısıyla yaklaştık.
(Chúng tôi tiếp cận quy trình với một góc nhìn mới.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | süreçte |
Süreçte bazı sorunlar ortaya çıktı.
(Một số vấn đề đã nảy sinh trong quá trình này.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | süreçten |
Süreçten memnun kalmadık.
(Chúng tôi không hài lòng với quá trình này.) |
| Plural (Çoğul) | süreçler |
Bu süreçler çok karmaşık.
(Những quy trình này rất phức tạp.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
