(Vị trí top_banner)
Hình minh họa oyuk
B1
isim B1 Địa lý, Địa chất

oyuk

/oˈjuk/
rãnh xói mòn
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "oyuk" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Eğimli yüzeylerde suyun aşındırmasıyla oluşan derin ve dar yarık veya çukur.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khe rãnh xói mòn; một rãnh sâu và hẹp được hình thành do nước chảy xói mòn đất.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yağmurdan sonra tarlada birçok oyuk oluştu."

    "Sau cơn mưa, nhiều rãnh xói mòn hình thành trên cánh đồng."

  • "Bu oyuklar erozyonun bir işaretidir."

    "Những rãnh xói mòn này là một dấu hiệu của xói mòn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

çukurluk(Hố, chỗ trũng)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) oyuk
Duvarın içinde küçük bir oyuk vardı.
(Có một cái lỗ nhỏ trong tường.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) oyuğu
Doktor, dişindeki oyuğu temizledi.
(Bác sĩ đã làm sạch cái lỗ trong răng anh ấy.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) oyuğa
Su, ağaçtaki oyuğa doldu.
(Nước đã tràn vào cái hốc trên cây.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) oyukta
Kuş, ağacın oyukta yuva yaptı.
(Con chim làm tổ trong hốc cây.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) oyuktan
Fare, oyuktan hızla çıktı.
(Con chuột nhanh chóng chui ra khỏi cái lỗ.)
Plural (Çoğul) oyuklar
Mağaraların duvarlarında birçok oyuklar gördük.
(Chúng tôi đã thấy nhiều hốc trên các bức tường hang động.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thể sai khiến
  • "Sel suları, tarladaki oyuğu derinleştirdi."
    Lũ quét đã làm sâu thêm cái rãnh trên cánh đồng.
    Hậu tố '-u' đã được lược bỏ khỏi 'oyuk' và thêm hậu tố '-u' (thuộc cách xác định (belirtme hal eki)) vì nó là tân ngữ xác định (belirtili nesne). 'Derinleştirdi' là thể sai khiến (ettirgen çatı), có nghĩa là 'làm cho sâu hơn'.
  • "Çocuklar, kumdaki oyukları suyla doldurttu."
    Bọn trẻ đã bắt người khác đổ đầy nước vào những cái hố trên cát.
    Hậu tố '-ları' được thêm vào 'oyuk' (số nhiều 'oyuklar' + cách xác định (belirtme hal eki)) vì nó là tân ngữ xác định (belirtili nesne). '-tt' là hậu tố sai khiến (ettirgen eki) được thêm vào động từ 'doldurmak'.
  • "Yağmur, topraktaki oyukların oluşmasına neden oldu."
    Mưa đã gây ra sự hình thành của các hố trên đất.
    Hậu tố '-ların' được thêm vào 'oyuk' (số nhiều 'oyuklar' + cách sở hữu (ilgi eki)) vì nó bổ nghĩa cho 'oluşma' (sự hình thành). 'Oluşmasına' là cách tặng cách (yönelme hal eki).
Hậu tố sở hữu
  • "Bahçedeki oyuğu gördüm."
    Tôi đã nhìn thấy cái rãnh trong vườn.
    Thêm hậu tố '-u' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít, 'cái/của tôi') vào 'oyuk'. Do quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, 'u' được chọn (u/ü), và không có biến âm phụ âm nào xảy ra. '-u' ở đây không phải hậu tố sở hữu 'của tôi' mà là hậu tố xác định (specific/definite) 'cái rãnh đó'.
  • "Dağdaki oyuğun derinliği beni korkuttu."
    Độ sâu của cái rãnh trên núi làm tôi sợ hãi.
    Thêm hậu tố '-un' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít, 'của nó') vào 'oyuk'. Do quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, 'u' được chọn (u/ü), và có 'n' là âm đệm để nối hai nguyên âm. '-un' thể hiện rãnh thuộc về ngọn núi (dağdaki oyuk - rãnh trên núi). Nó cũng là hậu tố xác định (specific/definite).
  • "Bu bölgedeki oyukları incelediler."
    Họ đã nghiên cứu những cái rãnh ở khu vực này.
    Thêm hậu tố '-ları' (hậu tố số nhiều) vào 'oyuk'. Do quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, 'a' được chọn (a/e). 'ları' để biểu thị 'những cái rãnh' (số nhiều).
Thì Quá khứ xác định
  • "Sel suları vadideki oyuğu derinleştirdi."
    Nước lũ đã làm sâu thêm cái rãnh (do xói mòn) trong thung lũng.
    Thêm hậu tố '-u' (hòa hợp nguyên âm nhỏ) vào 'oyuk' để trở thành đối tượng được tác động (đối cách/accusative case). 'Derinleştirdi' là động từ chia ở thì quá khứ xác định.
  • "Çocuklar bahçedeki oyukta oyuncaklarını sakladı."
    Bọn trẻ đã giấu đồ chơi của chúng trong cái hốc (do xói mòn) ở vườn.
    Thêm hậu tố '-ta' (hòa hợp nguyên âm lớn) vào 'oyuk' để chỉ vị trí (địa điểm/locative case).
  • "Yağmur, tepedeki oyuğun içine doldu."
    Mưa đã đổ đầy vào bên trong cái hốc (do xói mòn) trên đỉnh đồi.
    Thêm hậu tố '-un' (hòa hợp nguyên âm nhỏ) vào 'oyuk' để chỉ sự sở hữu (sở hữu cách/genitive case), và hậu tố '-in' để chỉ vị trí bên trong (hòa hợp nguyên âm nhỏ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)