yarık
/jɑˈɾɯk/
rạch
Orta (B1)
Anlam "yarık" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Uzun ve derin kesik veya çatlak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một vết cắt dài và sâu.
Örnekler (Ví dụ)
"Depremde zeminde derin bir yarık oluştu."
"Một vết nứt sâu đã hình thành trên mặt đất trong trận động đất."
"Dağdaki yarık, tırmanıcılar için tehlikeli bir engeldi."
"Vết nứt trên núi là một chướng ngại vật nguy hiểm cho những người leo núi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | yarık |
Duvarın üzerinde bir yarık var.
(Có một vết nứt trên tường.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | yarığı |
Duvarın yarığı büyüyor.
(Vết nứt của bức tường đang lớn dần.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | yarığa |
Su yarığa doğru akıyor.
(Nước chảy về phía vết nứt.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | yarıkta |
Yarıkta küçük bir böcek gördüm.
(Tôi thấy một con côn trùng nhỏ trong vết nứt.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | yarıktan |
Rüzgar yarıktan esiyor.
(Gió thổi qua khe nứt.) |
| Plural (Çoğul) | yarıklar |
Duvarlarda birçok yarık var.
(Có rất nhiều vết nứt trên các bức tường.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đối cách (Tân ngữ xác định)
-
"Duvarın yarığını dikkatle inceledim."Tôi đã xem xét kỹ vết nứt trên tường.Hậu tố '-ı' được thêm vào 'yarık' để tạo thành 'yarığı' vì 'yarık' là tân ngữ xác định (đối tượng trực tiếp) của động từ 'inceledim'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (ı -> ı).
-
"Deprem, zeminde derin bir yarığı oluşturdu."Trận động đất đã tạo ra một vết nứt sâu trên mặt đất.Hậu tố '-ı' được thêm vào 'yarık' để tạo thành 'yarığı' vì 'yarık' là tân ngữ xác định (đối tượng trực tiếp) của động từ 'oluşturdu'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (ı -> ı).
-
"Dağcılar, tehlikeli yarığı halatla geçtiler."Những người leo núi đã vượt qua vết nứt nguy hiểm bằng dây thừng.Hậu tố '-ı' được thêm vào 'yarık' để tạo thành 'yarığı' vì 'yarık' là tân ngữ xác định (đối tượng trực tiếp) của động từ 'geçtiler'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (ı -> ı).
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Dağcı, yarığa düşerek bacağını incitti."Người leo núi bị thương ở chân do ngã xuống khe nứt.Từ 'yarık' được biến đổi thành 'yarığa' bằng cách thêm hậu tố '-a' (hướng cách - dative case) vì vị trí bị tác động (ngã *vào* khe nứt).
-
"Depremde oluşan yarıktan içeri bakarak ne kadar derin olduğunu anlamaya çalıştık."Chúng tôi cố gắng hiểu độ sâu của khe nứt hình thành sau trận động đất bằng cách nhìn vào bên trong.Từ 'yarık' được biến đổi thành 'yarıktan' bằng cách thêm hậu tố '-tan' (ly khai cách - ablative case) vì hành động nhìn *từ* khe nứt.
-
"Adam, yarığı dikkatlice inceleyerek geçti."Người đàn ông cẩn thận xem xét khe nứt rồi bước qua.Từ 'yarık' được giữ nguyên ở dạng nguyên thể (yarık), đóng vai trò là tân ngữ của hành động 'inceleyerek geçti' (xem xét và bước qua). Động trạng từ '-erek' gắn vào động từ 'incelemek' (xem xét) chỉ cách thức thực hiện hành động.
Thể bị động
-
"Depremde yolun yarığı onarıldı."Vết nứt trên đường do động đất đã được sửa chữa.Hậu tố '-ı' được thêm vào 'yarık' để tạo thành tân ngữ xác định (belirtili nesne). Hậu tố '-ıl' được thêm vào để tạo thể bị động (edilgen çatı).
-
"Dağdaki yarıktan soğuk hava hissedildi."Không khí lạnh được cảm nhận từ vết nứt trên núi.Hậu tố '-ı' được thêm vào 'yarık' để tạo thành tân ngữ xác định (belirtili nesne). Hậu tố '-ıl' được thêm vào để tạo thể bị động (edilgen çatı).
-
"Duvarın yarığı ustalar tarafından kapatıldı."Vết nứt trên tường đã được thợ sửa chữa lấp kín.Hậu tố '-ı' được thêm vào 'yarık' để tạo thành tân ngữ xác định (belirtili nesne). Hậu tố '-ıl' được thêm vào để tạo thể bị động (edilgen çatı).
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"Dağlardaki yarıklar çok tehlikeli olabilir."Những khe nứt trên núi có thể rất nguy hiểm.Thêm hậu tố '-lar' vào 'yarık' để tạo thành số nhiều 'yarıklar'. Hậu tố '-lar' được chọn vì nguyên âm cuối của gốc từ 'yarık' thuộc nhóm 'a'.
-
"Çiftçi, tarladaki yarıkları kapatmaya çalıştı."Người nông dân đã cố gắng lấp những vết nứt trên cánh đồng.Thêm hậu tố '-ları' vào 'yarık' (sau khi thêm số nhiều 'yarıklar') để chỉ định tân ngữ xác định số nhiều. 'yarıklar' + '-ı' (do 'a' hòa hợp với 'ı'). Kết hợp lại thành 'yarıkları'.
-
"Depremden sonra binalarda büyük yarıklar oluştu."Sau trận động đất, những vết nứt lớn đã hình thành trên các tòa nhà.Thêm hậu tố '-lar' vào 'yarık' để tạo thành số nhiều 'yarıklar'. Hậu tố '-lar' được chọn vì nguyên âm cuối của gốc từ 'yarık' thuộc nhóm 'a'.
Thì Quá khứ xác định
-
"Depremde yolun yarığı büyüdü."Vết nứt trên đường đã lớn hơn sau trận động đất.Thêm hậu tố '-ı' (biến đổi 'k' thành 'ğ' theo luật biến âm phụ âm) vào 'yarık' để tạo tân ngữ xác định (belirtili nesne). '-dü' là hậu tố của thì quá khứ xác định ngôi thứ ba số ít.
-
"Dağcının yarığına düştüğü fark edildi."Người ta nhận thấy rằng người leo núi đã rơi vào khe nứt.Thêm hậu tố '-ın' (âm đệm 'n' được thêm vào) vào 'yarık' để tạo sở hữu cách (tamlayan eki). '-a' là hậu tố chỉ hướng, thể hiện 'vào trong khe nứt'. '-dü' là hậu tố của thì quá khứ xác định ngôi thứ ba số ít.
-
"Duvarın yarığını onardılar."Họ đã sửa chữa vết nứt trên bức tường.Thêm hậu tố '-ı' (biến đổi 'k' thành 'ğ' theo luật biến âm phụ âm) vào 'yarık' để tạo tân ngữ xác định (belirtili nesne). '-dılar' là hậu tố thì quá khứ xác định ngôi thứ ba số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
