özenli
/œˈzenli/
chu đáo
Orta (B1)
Anlam "özenli" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Dikkatli, itinalı, ihtimamlı.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chú ý, chăm chú, ân cần.
Örnekler (Ví dụ)
"Çalışmalarını özenli bir şekilde yapıyor."
"Anh ấy làm việc một cách chu đáo."
"Özenli bir ev sahibiydi, misafirleriyle çok ilgileniyordu."
"Anh ấy là một chủ nhà chu đáo, anh ấy rất quan tâm đến khách của mình."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm đáng chú ý.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | özenli |
O çok özenli bir öğrenci.
(Anh ấy là một học sinh rất cẩn thận.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | özenliyi |
Öğretmen, özenliyi takdir etti.
(Giáo viên đánh giá cao người cẩn thận.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | özenliye |
Özenliye bir ödül verildi.
(Một phần thưởng đã được trao cho người cẩn thận.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | özenlide |
Özenlide bir farklılık gördüm.
(Tôi thấy một sự khác biệt ở người cẩn thận.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | özenliden |
Özenliden daha iyisini bulmak zor.
(Rất khó để tìm thấy ai đó tốt hơn người cẩn thận.) |
| Plural (Çoğul) | özenliler |
Özenliler her zaman başarılı olur.
(Những người cẩn thận luôn thành công.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
