(Vị trí top_banner)
Hình minh họa özgürleştirmek
B2
Fiil B2 Xã hội, Luật pháp, Lịch sử

özgürleştirmek

[œzˈgyɾ.leş.tiɾ.mek]
giải phóng
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "özgürleştirmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birini yasal, sosyal veya politik kısıtlamalardan kurtarmak; serbest bırakmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Giải phóng khỏi những ràng buộc pháp lý, xã hội hoặc chính trị; trả tự do.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Hükümet, siyasi tutukluları özgürleştirdi."

    "Chính phủ đã giải phóng các tù nhân chính trị."

  • "Bu karar, şirketi borçlarından özgürleştirecek."

    "Quyết định này sẽ giải phóng công ty khỏi các khoản nợ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

serbest bırakmak(thả tự do) azat etmek(giải thoát)

Zıt Anlamlılar

esir etmek(bắt làm tù binh) hapsetmek(giam cầm)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này yêu cầu tân ngữ chỉ đối tượng được giải phóng. Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong quá trình chia động từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Kafesteki kuşu özgürleştirince, kanat çırparak uzaklara uçtu."
    Khi thả con chim trong lồng, nó vỗ cánh bay đi xa.
    Đã thêm hậu tố '-ince' vào gốc động từ 'özgürleştir-' (từ 'özgürleştirmek'). Hậu tố này biểu thị hành động xảy ra 'khi' hoặc 'sau khi' một hành động khác. Nguyên âm cuối của gốc động từ là 'i', nên hậu tố tuân thủ hài hòa nguyên âm nhỏ và là '-ince'. Danh từ 'kuş' được chia ở dạng Belirtme Hâli (Accusative) thành 'kuşu' để làm tân ngữ trực tiếp của động từ 'özgürleştirmek'.
  • "Hükümet, haksız yere tutuklanan gazetecileri özgürleştirince, kamuoyu rahat bir nefes aldı."
    Khi chính phủ trả tự do cho các nhà báo bị bắt giữ trái phép, dư luận đã thở phào nhẹ nhõm.
    Đã thêm hậu tố '-ince' vào gốc động từ 'özgürleştir-' (từ 'özgürleştirmek'). Hậu tố này biểu thị hành động xảy ra 'khi' hoặc 'sau khi' một hành động khác. Nguyên âm cuối của gốc động từ là 'i', nên hậu tố tuân thủ hài hòa nguyên âm nhỏ và là '-ince'. Danh từ 'gazeteciler' được chia ở dạng Belirtme Hâli (Accusative) thành 'gazetecileri' để làm tân ngữ trực tiếp của động từ 'özgürleştirmek'.
  • "Çocuklarını sıkı kurallardan özgürleştirince, onların yaratıcılığı gelişti."
    Khi giải phóng con cái khỏi những quy tắc nghiêm ngặt, sự sáng tạo của chúng đã phát triển.
    Đã thêm hậu tố '-ince' vào gốc động từ 'özgürleştir-' (từ 'özgürleştirmek'). Hậu tố này biểu thị hành động xảy ra 'khi' hoặc 'sau khi' một hành động khác. Nguyên âm cuối của gốc động từ là 'i', nên hậu tố tuân thủ hài hòa nguyên âm nhỏ và là '-ince'. Danh từ 'çocuklar' được thêm hậu tố sở hữu '-(ı)n' (của họ) và chia ở dạng Belirtme Hâli (Accusative) thành 'çocuklarını' để làm tân ngữ trực tiếp của động từ 'özgürleştirmek'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)