(Vị trí top_banner)
Hình minh họa paketlemek
A2
Fiil A2 Đời sống hàng ngày

paketlemek

/pa.ket.leˈmek/
đóng gói
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "paketlemek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi paket içine koymak veya ambalajlamak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đóng gói, xếp đồ vào túi hoặc vali cho một chuyến đi.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Seyahate çıkmadan önce bavulumu paketlemem gerekiyor."

    "Tôi cần đóng gói hành lý của mình trước khi đi du lịch."

  • "Bu kırılacak eşyaları dikkatlice paketlemeliyiz."

    "Chúng ta phải đóng gói cẩn thận những đồ dễ vỡ này."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

ambalajlamak(đóng gói, bao bì) sarmak(bọc, gói)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này không có ngoại lệ về hòa âm nguyên âm. Nó là một động từ chuyển tiếp, có nghĩa là nó cần một đối tượng trực tiếp.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)