sarmak
[sɑɾˈmɑk]
gói
Temel (A2)
Anlam "sarmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi bir malzeme parçasıyla etrafını dolayarak veya katlayarak örtmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
gói, bọc, quấn (cái gì đó) bằng cách cuộn hoặc gấp một mảnh vật liệu xung quanh nó.
Örnekler (Ví dụ)
"Hediye paketini renkli kağıtla sardım."
"Tôi đã gói món quà bằng giấy màu."
"Annem dolmaları yapraklarla sardı."
"Mẹ tôi đã gói món dolma bằng lá."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'sarmak' thường đi kèm với tân ngữ trực tiếp (accusative case - belirtme hal eki). Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Annem dolmaları yapraklarla sararak hazırladı."Mẹ tôi chuẩn bị món dolma bằng cách gói chúng bằng lá.Động từ 'sarmak' được chia thành 'sararak' bằng cách thêm hậu tố '-arak' (Động trạng từ cách thức). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ: 'a' -> 'a'.
-
"Hediye paketini dikkatlice kağıtla sararak süsledi."Cô ấy trang trí gói quà bằng cách bọc nó cẩn thận bằng giấy.Động từ 'sarmak' được chia thành 'sararak' bằng cách thêm hậu tố '-arak' (Động trạng từ cách thức). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ: 'a' -> 'a'.
-
"Çocuk, oyuncak ayısını sıkıca kollarıyla sararak uyudu."Đứa trẻ ôm chặt gấu bông bằng vòng tay và ngủ.Động từ 'sarmak' được chia thành 'sararak' bằng cách thêm hậu tố '-arak' (Động trạng từ cách thức). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ: 'a' -> 'a'.
Thì Tương lai
-
"Yarın annem dolmayı saracak."Ngày mai, mẹ tôi sẽ gói món dolma.Hậu tố '-acak' được thêm vào gốc 'sar-' của động từ 'sarmak' để tạo thành thì tương lai. Vì nguyên âm cuối của 'sar-' là 'a', chúng ta dùng '-acak' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
-
"Hediye paketini renkli kağıtla saracağım."Tôi sẽ gói món quà bằng giấy màu.Hậu tố '-acak' được thêm vào gốc 'sar-' của động từ 'sarmak' để tạo thành thì tương lai ngôi thứ nhất số ít. Vì nguyên âm cuối của 'sar-' là 'a', chúng ta dùng '-acak' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn. Sau đó, hậu tố '-ım' (đã biến đổi thành -acağım theo quy tắc chính tả) được thêm vào để chỉ ngôi 'ben' (tôi).
-
"Soğuktan korunmak için bebeği battaniyeye saracaklar."Để bảo vệ khỏi lạnh, họ sẽ quấn em bé vào chăn.Hậu tố '-acak' được thêm vào gốc 'sar-' của động từ 'sarmak' để tạo thành thì tương lai ngôi thứ ba số nhiều. Vì nguyên âm cuối của 'sar-' là 'a', chúng ta dùng '-acak' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn. Sau đó, hậu tố '-lar' (đã biến đổi thành -acaklar) được thêm vào để chỉ ngôi 'onlar' (họ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
