paket
/paˈket/
sự gói
Temel (A2)
Anlam "paket" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi sarmak veya ambalajlamak için kullanılan malzeme.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vật liệu dùng để gói hoặc bọc một cái gì đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Kargom bir paket içinde geldi."
"Hàng của tôi đến trong một gói hàng."
"Bu paketi dikkatlice açın."
"Hãy mở gói này cẩn thận."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm hoặc cách (case) đặc biệt cần lưu ý.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | paket |
Bu bir paket.
(Đây là một gói hàng.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | paketi |
Paketi açabilir misin?
(Bạn có thể mở gói hàng này được không?) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | pakete |
Hediyeyi pakete koydum.
(Tôi đã bỏ món quà vào gói hàng.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | pakette |
Postacı, pakette bir not buldu.
(Người đưa thư tìm thấy một ghi chú trong gói hàng.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | paketten |
Paketten ne çıktı?
(Cái gì đã ra khỏi gói hàng vậy?) |
| Plural (Çoğul) | paketler |
Tüm paketler teslim edildi.
(Tất cả các gói hàng đã được giao.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Annem bana bayram için hazırlanan paketleri verdi."Mẹ tôi đã đưa cho tôi những gói hàng được chuẩn bị cho lễ hội.Từ 'hazırlanan' là động tính từ hiện tại của động từ 'hazırlamak' (chuẩn bị). Hậu tố '-an' được thêm vào để biến động từ thành tính từ mô tả 'paketler' (những gói hàng).
-
"Kargoda kaybolan paketleri bulmak çok zordu."Việc tìm những gói hàng bị mất trong quá trình vận chuyển rất khó.Từ 'kaybolan' là động tính từ hiện tại của động từ 'kaybolmak' (bị mất). Hậu tố '-an' được thêm vào để biến động từ thành tính từ mô tả 'paketleri' (những gói hàng).
-
"İçinde kırılacak eşyalar olan paketlere dikkat edin."Hãy cẩn thận với những gói hàng có đồ dễ vỡ bên trong.Từ 'olan' là động tính từ hiện tại của động từ 'olmak' (có, là). Hậu tố '-an' được thêm vào để biến động từ thành tính từ mô tả 'paketlere' (những gói hàng).
Thể phản thân
-
"Kargo şirketi, kırılacak eşyaları dikkatlice paketledi."Công ty vận chuyển đã đóng gói cẩn thận những món đồ dễ vỡ.Động từ 'paketlemek' (đóng gói) được hình thành từ danh từ 'paket' (gói) bằng cách thêm hậu tố '-le' (động từ hóa). Sau đó, '-di' được thêm vào để tạo thì quá khứ xác định (geçmiş zaman).
-
"Yolcular bavullarını kendileri paketleniyorlar."Hành khách tự đóng gói hành lý của họ.Động từ 'paketlemek' (đóng gói) được hình thành từ danh từ 'paket' (gói) bằng cách thêm hậu tố '-le' (động từ hóa). Sau đó, '-n' được thêm vào để tạo thể phản thân (dönüşlü çatı), và '-iyorlar' để chia ở thì hiện tại tiếp diễn ngôi thứ ba số nhiều.
-
"Annem, doğum günü hediyelerini renkli kağıtlarla paketledi."Mẹ tôi đã gói những món quà sinh nhật bằng giấy màu.Động từ 'paketlemek' (đóng gói) được hình thành từ danh từ 'paket' (gói) bằng cách thêm hậu tố '-le' (động từ hóa). Sau đó, '-di' được thêm vào để tạo thì quá khứ xác định (geçmiş zaman).
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Annem marketten bir paket makarna alıyor."Mẹ tôi đang mua một gói mì ống từ siêu thị.Từ 'paket' không biến đổi vì đóng vai trò tân ngữ xác định, và có 'bir' đứng trước nên không cần hậu tố.
-
"Postacı şimdi paketi kapıya getiriyor."Người đưa thư đang mang gói hàng đến cửa.Từ 'paket' biến đổi thành 'paketi' (Thêm hậu tố '-i') vì là tân ngữ xác định (đối tượng trực tiếp) của hành động 'getiriyor' (đang mang).
-
"Şirketimiz bu ay müşterilere özel paketler hazırlıyor."Công ty của chúng tôi đang chuẩn bị những gói đặc biệt cho khách hàng trong tháng này.Từ 'paketler' là dạng số nhiều của 'paket' (Thêm hậu tố '-ler' để tạo thành số nhiều), và không cần biến đổi thêm vì đóng vai trò là tân ngữ không xác định, số nhiều.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
-
"Annem bana bir paket çikolata aldı."Mẹ tôi đã mua cho tôi một gói sô cô la.Từ 'paket' ở dạng nguyên thể. Không có hậu tố nào được thêm vào vì nó là tân ngữ trực tiếp xác định (belirtili nesne) nhưng không sử dụng hậu tố '-i' vì đã có từ 'bir' (một) phía trước. Câu này chỉ để minh họa nghĩa của từ vựng và chưa áp dụng agglutination.
-
"Postacı paketi getirdi."Người đưa thư đã mang gói hàng đến.Thêm hậu tố '-i' vào 'paket' thành 'paketi' vì nó là tân ngữ xác định (belirtili nesne). Quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều: 'e' -> 'i'. Không có biến âm phụ âm vì 't' không nối trực tiếp với nguyên âm.
-
"Paketin içindekiler kırılmış."Những thứ bên trong gói hàng đã bị vỡ.Thêm hậu tố '-in' vào 'paket' thành 'paketin' vì nó là sở hữu cách (tamlayan). Quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều: 'e' -> 'i'. Sau đó thêm âm đệm 'n' để nối tiếp các nguyên âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
