(Vị trí top_banner)
Hình minh họa para kazanmak
A2
Fiil A2 Kinh tế, Tài chính

para kazanmak

[pa.ɾa ka.zan.mak]
kiếm tiền
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "para kazanmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Çalışarak veya bir iş yaparak gelir elde etmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đạt được, giành được, thu được, có được cái gì đó; thường là thứ có giá trị hoặc hữu ích.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ben öğrenciyken part-time çalışarak para kazanıyordum."

    "Khi còn là sinh viên, tôi kiếm tiền bằng cách làm việc bán thời gian."

  • "O, yetenekleriyle kısa sürede çok para kazandı."

    "Anh ấy đã kiếm được rất nhiều tiền trong một thời gian ngắn nhờ tài năng của mình."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

gelir elde etmek(Thu nhập) ekmek parası çıkarmak(Kiếm sống)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ ghép. 'Para' (tiền) là danh từ. 'Kazanmak' (kiếm được, giành được) là động từ. Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi chia động từ 'kazanmak'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)