pazarlama
[pɑzɑrlɑmɑ]
tiếp thị
Orta (B1)
Anlam "pazarlama" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir ürün veya hizmetin tanıtımını, satışını ve dağıtımını içeren faaliyetler bütünü.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hoạt động, tập hợp các tổ chức và quy trình để tạo ra, truyền đạt, phân phối và trao đổi các sản phẩm có giá trị cho khách hàng, đối tác và xã hội nói chung.
Örnekler (Ví dụ)
"Şirketimiz bu yıl pazarlama stratejilerini değiştirdi."
"Công ty chúng tôi đã thay đổi các chiến lược tiếp thị của mình trong năm nay."
"Pazarlama departmanı yeni bir kampanya üzerinde çalışıyor."
"Bộ phận tiếp thị đang làm việc trên một chiến dịch mới."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa phối nguyên âm (vowel harmony) trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ là rất quan trọng. Chú ý đến sự thay đổi của nguyên âm trong các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | pazarlama |
Pazarlama stratejileri şirketin başarısı için önemlidir.
(Các chiến lược marketing rất quan trọng cho sự thành công của công ty.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | pazarlamayı |
Şirket pazarlamayı geliştirmek için yeni yöntemler arıyor.
(Công ty đang tìm kiếm các phương pháp mới để cải thiện marketing.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | pazarlamaya |
Yönetim, pazarlamaya daha fazla kaynak ayırmaya karar verdi.
(Ban quản lý đã quyết định phân bổ nhiều nguồn lực hơn cho marketing.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | pazarlamada |
Pazarlamada yeni trendler ortaya çıkıyor.
(Những xu hướng mới đang nổi lên trong marketing.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | pazarlamadan |
Pazarlamadan elde edilen veriler analiz ediliyor.
(Dữ liệu thu được từ marketing đang được phân tích.) |
| Plural (Çoğul) | pazarlamalar |
Farklı pazarlamalar farklı sonuçlar doğurabilir.
(Các hoạt động marketing khác nhau có thể mang lại những kết quả khác nhau.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
