plansız
/ˈplansɯz/
không có kế hoạch
Orta (B1)
Anlam "plansız" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Önceden tasarlanmamış veya düzenlenmemiş, beklenmedik şekilde meydana gelen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không được lên kế hoạch hoặc sắp xếp trước; xảy ra bất ngờ.
Örnekler (Ví dụ)
"Plansız bir şekilde tatile gitmeye karar verdik."
"Chúng tôi quyết định đi nghỉ mát một cách không có kế hoạch."
"Bu plansız toplantı herkesi şaşırttı."
"Cuộc họp không có kế hoạch này đã khiến mọi người ngạc nhiên."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa phối nguyên âm (Vowel Harmony): 'a' theo sau 'a, ı, o, u'; 'e' theo sau 'e, i, ö, ü'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | plansız |
Bu tatil plansız oldu.
(Kỳ nghỉ này diễn ra không có kế hoạch.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | plansızı |
Plansızı sevmiyorum.
(Tôi không thích sự thiếu kế hoạch.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | plansıza |
Plansıza alışmak zor.
(Rất khó để quen với sự thiếu kế hoạch.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | plansızda |
Plansızda yakalandık.
(Chúng tôi bị bắt gặp trong tình trạng không có kế hoạch.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | plansızdan |
Plansızdan hoşlanmıyorum.
(Tôi không thích những gì không có kế hoạch.) |
| Plural (Çoğul) | plansızlar |
Plansızlar her zaman sorun yaratır.
(Những thứ không có kế hoạch luôn gây ra vấn đề.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
