(Vị trí top_banner)
Hình minh họa polimer
B1
isim B1 Hóa học, Vật liệu học

polimer

/poliˈmeɾ/
polime
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "polimer" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Çok sayıda küçük molekülün (monomer) birbirine bağlanmasıyla oluşan büyük molekül.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một chất hoặc vật liệu bao gồm các phân tử rất lớn, hoặc đại phân tử, được cấu tạo từ nhiều đơn vị lặp lại.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Plastikler, yaygın olarak kullanılan polimerlerdir."

    "Nhựa là các polime được sử dụng rộng rãi."

  • "Polimerlerin özellikleri, monomerlerin türüne ve düzenine bağlıdır."

    "Đặc tính của polime phụ thuộc vào loại và trật tự của các monome."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

çoklu yapı(Cấu trúc đa)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi thêm hậu tố vào từ. Ví dụ, hậu tố -ler/-lar tùy thuộc vào nguyên âm cuối của từ gốc.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí cách (Ở đâu)
  • "Bu oyuncak polimerde üretildi."
    Đồ chơi này được sản xuất từ polime.
    Thêm hậu tố '-de' (Vị trí cách) vào 'polimer'. Do nguyên âm cuối là 'e' nên dùng '-de'. Mang nghĩa 'trong/ở/tại polime'.
  • "Polimerde birçok farklı özellik bulunur."
    Trong polime có nhiều đặc tính khác nhau.
    Thêm hậu tố '-de' (Vị trí cách) vào 'polimer'. Do nguyên âm cuối là 'e' nên dùng '-de'. Mang nghĩa 'trong polime'.
  • "Bu yapıştırıcının gücü polimerdeki özel bağlardan geliyor."
    Độ bền của chất kết dính này đến từ các liên kết đặc biệt trong polime.
    Thêm hậu tố '-de' (Vị trí cách) vào 'polimer'. Do nguyên âm cuối là 'e' nên dùng '-de'. Mang nghĩa 'trong polime'. Đồng thời, '-ki' là hậu tố tính từ.
Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Eğer bu polimeri ısıtırsak, yapısı değişebilir."
    Nếu chúng ta làm nóng polyme này, cấu trúc của nó có thể thay đổi.
    Không có hậu tố nào được thêm trực tiếp vào 'polimer' trong câu này. 'Polimeri' là dạng accusative, thêm '-i' vì nguyên âm cuối là 'e' và tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ.
  • "Polimerin özelliklerini değiştirirsek, kullanım alanları genişleyebilir."
    Nếu chúng ta thay đổi các đặc tính của polyme, các lĩnh vực ứng dụng của nó có thể mở rộng.
    Không có hậu tố nào được thêm trực tiếp vào 'polimer' theo sau điều kiện 'se'. 'Polimerin' là dạng sở hữu cách, thêm '-in' vì nguyên âm cuối là 'e' và tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ.
  • "Polimerle ilgili daha fazla araştırma yaparsak, daha dayanıklı malzemeler üretebiliriz."
    Nếu chúng ta thực hiện thêm nghiên cứu liên quan đến polyme, chúng ta có thể sản xuất vật liệu bền hơn.
    Không có hậu tố nào được thêm trực tiếp vào 'polimer' theo sau điều kiện 'se'. 'Polimerle' là dạng dative (chỉ phương hướng, mục đích), thêm '-le' vì nguyên âm cuối là 'e' và tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ. '-le' ở đây có chức năng như giới từ 'với'.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Polimerin yapısı, malzemenin özelliklerini büyük ölçüde etkiler."
    Cấu trúc của polymer ảnh hưởng lớn đến các đặc tính của vật liệu.
    Thêm hậu tố '-in' (hậu tố sở hữu cách - thuộc về) vào 'polimer' để chỉ 'cấu trúc của polymer'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> i).
  • "Bu ürün, polimer katkı maddelerinin eklenmesiyle daha dayanıklı hale getirilmiştir."
    Sản phẩm này đã trở nên bền hơn bằng cách thêm các chất phụ gia polymer.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) và '-in' (sở hữu cách) vào 'polimer'. Hậu tố '-in' để chỉ 'các chất phụ gia của polymer'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e).
  • "Polimer teknolojisi, günümüzde birçok farklı endüstride kullanılmaktadır."
    Công nghệ polymer được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau ngày nay.
    Từ 'polimer' không được chia ở đây vì nó là một phần của cụm danh từ 'Polimer teknolojisi' (công nghệ polymer), trong đó 'polimer' đóng vai trò là từ bổ nghĩa.
Hậu tố sở hữu
  • "Bu araba, polimeri çok sağlam bir malzemeden yapılmıştır."
    Chiếc xe này được làm từ một vật liệu polymer rất bền.
    Từ 'polimer' ở dạng nguyên thể (không biến đổi) vì nó đóng vai trò là một phần của cụm danh từ 'polimeri çok sağlam bir malzemeden'. Không có hậu tố sở hữu nào được thêm vào.
  • "Polimerin yapısı, malzemenin özelliklerini doğrudan etkiler."
    Cấu trúc của polymer ảnh hưởng trực tiếp đến các đặc tính của vật liệu.
    Hậu tố '-in' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) được thêm vào 'polimer'. Vì nguyên âm cuối của 'polimer' là 'e', nên áp dụng hòa phối nguyên âm nhỏ (e/i/ö/ü -> i). Do đó, hậu tố là '-in'.
  • "Laboratuvarda yeni bir polimer sentezledik ve polimeri çok ilginç özelliklere sahip."
    Chúng tôi đã tổng hợp một polymer mới trong phòng thí nghiệm và polymer này có những đặc tính rất thú vị.
    Hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít, xác định đối tượng) được thêm vào 'polimer'. Vì nguyên âm cuối của 'polimer' là 'e', nên áp dụng hòa phối nguyên âm nhỏ (e/i/ö/ü -> i). Do đó, hậu tố là '-i'. Chúng tôi xác định rõ đối tượng 'polimer' đang nói đến.
Thì Quá khứ xác định
  • "Laboratuvarda yeni bir polimer keşfettik."
    Chúng tôi đã khám phá ra một polyme mới trong phòng thí nghiệm.
    Thêm hậu tố '-i' (từ 'polimeri') vì là tân ngữ xác định (belirtili nesne). Do 'polimer' kết thúc bằng phụ âm nên không cần âm đệm. Quy tắc hòa hợp nguyên âm loại nhỏ (4-way) quyết định dùng '-i' vì nguyên âm cuối của 'polimer' là 'e'.
  • "Bu projede farklı polimerleri inceledik."
    Chúng tôi đã nghiên cứu các polyme khác nhau trong dự án này.
    Thêm hậu tố '-leri' (từ 'polimerleri') để biểu thị số nhiều (çoğul) và là tân ngữ xác định (belirtili nesne). Do 'polimer' kết thúc bằng phụ âm nên không cần âm đệm. Quy tắc hòa hợp nguyên âm loại lớn quyết định dùng '-leri' vì nguyên âm cuối của 'polimer' là 'e'.
  • "Dün polimerin yapısını daha iyi anladım."
    Hôm qua tôi đã hiểu rõ hơn về cấu trúc của polyme.
    Thêm hậu tố '-in' (từ 'polimerin') vì là sở hữu cách (tamlayan eki). Do 'polimer' kết thúc bằng phụ âm nên không cần âm đệm. Quy tắc hòa hợp nguyên âm loại nhỏ (4-way) quyết định dùng '-in' vì nguyên âm cuối của 'polimer' là 'e'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)