(Vị trí top_banner)
Hình minh họa monomer
B1
isim B1 Hóa học, Sinh học, Vật liệu học

monomer

/mo.noˈmeɾ/
monome
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "monomer" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Polimerleri oluşturmak üzere diğer özdeş moleküllerle bağlanabilen bir molekül.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một phân tử có thể liên kết với các phân tử giống hệt khác để tạo thành một polyme.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Monomerlerin polimerleşmesiyle plastikler elde edilir."

    "Chất dẻo thu được bằng cách trùng hợp các monome."

  • "Bu reaksiyonda birçok monomer bir araya gelerek büyük bir molekül oluşturur."

    "Trong phản ứng này, nhiều monome kết hợp với nhau để tạo thành một phân tử lớn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, 'monomer' là một danh từ (isim). Chú ý sự hòa hợp nguyên âm có thể ảnh hưởng đến các hậu tố được thêm vào từ này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Bilim insanları, laboratuvarda yeni monomerler üretirler."
    Các nhà khoa học sản xuất các monomer mới trong phòng thí nghiệm.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'monomer' để chỉ số lượng nhiều. Sau đó, thêm '-ler' (Geniş Zaman eki - thì Hiện tại rộng, ngôi thứ 3 số nhiều) để diễn tả hành động thường xuyên.
  • "Bu fabrikada, her gün binlerce monomeri işlerler."
    Trong nhà máy này, họ xử lý hàng ngàn monomer mỗi ngày.
    Thêm hậu tố '-i' (đối cách - belirtme hal eki) vào 'monomer' vì nó là đối tượng trực tiếp của hành động 'işlerler' (xử lý). Sau đó, thêm '-ler' (Geniş Zaman eki - thì Hiện tại rộng, ngôi thứ 3 số nhiều) để diễn tả hành động thường xuyên.
  • "O, polimer üretimi için farklı monomerler kullanır."
    Anh ấy/Cô ấy sử dụng các monomer khác nhau để sản xuất polymer.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'monomer' để chỉ số lượng nhiều. Sau đó, thêm hậu tố '-ır' (Geniş Zaman eki - thì Hiện tại rộng, ngôi thứ 3 số ít) để diễn tả hành động thường xuyên.
Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Eğer yeterli sayıda monomer varsa, polimerleşme reaksiyonu başlayabilir."
    Nếu có đủ số lượng monomer, phản ứng trùng hợp có thể bắt đầu.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'monomer' vì nó ở dạng số nhiều (số lượng không xác định) và đóng vai trò là chủ ngữ trong mệnh đề điều kiện.
  • "Bir monomerse, başka bir moleküle bağlanarak dimer oluşturabilirse, bu basit bir polimerleşme örneğidir."
    Nếu nó là một monomer và nó có thể liên kết với một phân tử khác để tạo thành một dimer, thì đây là một ví dụ đơn giản về sự trùng hợp.
    Hậu tố '-se' (của Şart Kipi) được thêm vào sau từ 'monomer' để tạo thành mệnh đề điều kiện 'nếu nó là một monomer'.
  • "Monomerleri dikkatlice incelersek, polimerlerin nasıl oluştuğunu daha iyi anlayabiliriz."
    Nếu chúng ta xem xét các monomer một cách cẩn thận, chúng ta có thể hiểu rõ hơn về cách các polymer hình thành.
    Hậu tố '-leri' được thêm vào 'monomer' để chỉ định dạng số nhiều xác định, và đóng vai trò tân ngữ (đối tượng) trong mệnh đề chính. (Monomer + ler (số nhiều) + i (xác định))
Câu mệnh lệnh
  • "Polimer üretmek için monomerleri kullan."
    Hãy sử dụng các monomer để sản xuất polymer.
    Thêm hậu tố '-leri' (hậu tố đối cách - accusative) để chỉ định rõ đối tượng của hành động 'kullan' (sử dụng).
  • "Yeni bir malzeme tasarlarken monomerlerin özelliklerini araştır."
    Hãy nghiên cứu các đặc tính của monomer khi thiết kế một vật liệu mới.
    Thêm hậu tố '-lerin' (hậu tố sở hữu cách - genitive) để chỉ thuộc tính của 'özellikler' (đặc tính).
  • "Daha dayanıklı plastikler yapmak için monomerlere dikkat et."
    Hãy chú ý đến các monomer để tạo ra các loại nhựa bền hơn.
    Thêm hậu tố '-lere' (hậu tố tặng cách - dative) để chỉ đối tượng tác động của 'dikkat et' (chú ý).
Thể bị động
  • "Polimerleşme sürecinde, monomerler birbirine bağlanarak büyük moleküller oluşturulur. Bu süreçte, birçok monomer bir araya getirilir ve polimer zinciri meydana getirilir."
    Trong quá trình polyme hóa, các monomer liên kết với nhau để tạo thành các phân tử lớn. Trong quá trình này, nhiều monomer được tập hợp lại và tạo thành chuỗi polymer.
    Từ 'monomerler' là dạng số nhiều của 'monomer', được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-ler' (hậu tố số nhiều cho các từ có nguyên âm hàng trước là 'e', 'i', 'ö', 'ü') vào 'monomer'.
  • "Yeni bir plastik türü üretilirken, monomerlere uygulanan basınç ve sıcaklık dikkatlice kontrol edilir."
    Khi sản xuất một loại nhựa mới, áp suất và nhiệt độ tác dụng lên các monomer được kiểm soát cẩn thận.
    Từ 'monomerlere' là dạng Dative (hướng đến) số nhiều của 'monomer', được tạo thành bằng cách thêm '-ler' (hậu tố số nhiều) và '-e' (hậu tố Dative cho các từ có nguyên âm cuối là 'e', 'i', 'ö', 'ü', có buffer letter 'y') vào 'monomer'.
  • "Bu deneyde, monomerin tepkimeye girmesi için katalizör kullanıldı."
    Trong thí nghiệm này, chất xúc tác đã được sử dụng để monomer phản ứng.
    Từ 'monomerin' là dạng Genitive (sở hữu) số ít của 'monomer', được tạo thành bằng cách thêm '-in' (hậu tố Genitive cho các từ có nguyên âm cuối là 'e', 'i', 'ö', 'ü') vào 'monomer'.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "Bu polimerin yapısında yeterli monomeri var mı?"
    Có đủ monomer trong cấu trúc của polymer này không?
    Thêm hậu tố '-i' (biến thể của '-i, -ı, -u, -ü' tùy thuộc vào nguyên âm cuối cùng của từ gốc) làm tân ngữ xác định (definite accusative). Sau đó, thêm hậu tố '-var mı' (Hậu tố nghi vấn) để biến câu thành câu hỏi.
  • "Laboratuvarda monomerlerle deney yapıyor musunuz?"
    Bạn có đang làm thí nghiệm với các monomer trong phòng thí nghiệm không?
    Thêm hậu tố '-ler' để tạo số nhiều (monomerler). Sau đó, thêm hậu tố '-le' (với/bằng) để biểu thị phương tiện hoặc công cụ. Cuối cùng, thêm '-musunuz' (Hậu tố nghi vấn) để chuyển thành câu hỏi (dành cho ngôi 'bạn').
  • "Yeni bir monomerin özelliklerini araştırıyor muyuz?"
    Chúng ta có đang nghiên cứu các đặc tính của một monomer mới không?
    Thêm hậu tố '-in' (biến thể của '-in, -ın, -un, -ün') để tạo sở hữu cách (genitive case), chỉ ra 'đặc tính của monomer'. Cuối cùng, thêm '-muyuz' (Hậu tố nghi vấn) để chuyển thành câu hỏi (dành cho ngôi 'chúng ta').
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Bilim insanları, yeni bir plastik türü geliştirmek için farklı monomerler kullanmışlar."
    Các nhà khoa học đã sử dụng các monomer khác nhau để phát triển một loại nhựa mới.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'monomer' vì chủ ngữ là 'monomer' (nhiều loại khác nhau) và thì quá khứ gián tiếp '-mişler' để chỉ thông tin nghe được hoặc suy luận.
  • "Laboratuvarda yapılan deneylerde, monomerin polimerleşme sürecini hızlandırdığı görülmüş."
    Trong các thí nghiệm được thực hiện trong phòng thí nghiệm, người ta thấy rằng monomer đã tăng tốc quá trình trùng hợp.
    Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách) vào 'monomer' để chỉ rõ monomer đó (cụ thể) và thì quá khứ gián tiếp '-müş' để chỉ thông tin quan sát được hoặc suy luận.
  • "Gazetede okuduğuma göre, bu şirketin ürettiği yapıştırıcıda çok güçlü monomerler varmış."
    Theo những gì tôi đọc trên báo, keo dán do công ty này sản xuất có những monomer rất mạnh.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'monomer' vì chủ ngữ là 'monomer' (nhiều monomer) và '-miş' (thì quá khứ gián tiếp) để chỉ thông tin đọc được trên báo (tin đồn).
(Vị trí vocab_tab4_inline)