(Vị trí top_banner)
Hình minh họa molekül
B1
isim B1 Hóa học, Vật lý

molekül

/mo.leˈkyl/
phân tử
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "molekül" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir araya gelmiş atomlardan oluşan ve bir kimyasal bileşiğin, kimyasal bir reaksiyona katılabilecek en küçük temel birimini temsil eden grup.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một nhóm các nguyên tử liên kết với nhau, đại diện cho đơn vị cơ bản nhỏ nhất của một hợp chất hóa học có thể tham gia vào một phản ứng hóa học.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Su molekülü iki hidrojen atomu ve bir oksijen atomundan oluşur."

    "Phân tử nước được tạo thành từ hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy."

  • "Bu molekülün yapısı oldukça karmaşık."

    "Cấu trúc của phân tử này khá phức tạp."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố vào từ 'molekül'. Ví dụ: 'moleküller' (các phân tử).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) molekül
Bu bir molekül.
(Đây là một phân tử.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) molekülü
Bilim insanı molekülü inceledi.
(Nhà khoa học đã nghiên cứu phân tử.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) moleküle
Araştırmacılar moleküle odaklandı.
(Các nhà nghiên cứu tập trung vào phân tử.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) molekülde
Molekülde farklı atomlar bulunur.
(Trong phân tử có các nguyên tử khác nhau.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) molekülden
Molekülden enerji elde edilebilir.
(Có thể thu được năng lượng từ phân tử.)
Plural (Çoğul) moleküller
Su birçok molekülden oluşur.
(Nước được tạo thành từ nhiều phân tử.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Liên từ cao cấp
  • "Suyun moleküllerini incelemek, yaşamın sırlarını anlamamıza yardımcı olabilir; zira her canlının temel yapı taşıdır."
    Nghiên cứu các phân tử nước có thể giúp chúng ta hiểu được những bí mật của sự sống; vì nó là nền tảng cơ bản của mọi sinh vật sống.
    Thêm hậu tố '-lerini' (hậu tố đối cách - accusative case) vào 'molekül' vì 'moleküller' là đối tượng trực tiếp của động từ 'incelemek' (nghiên cứu).
  • "Yeni geliştirilen ilacın molekül yapısı, önceki versiyonlara kıyasla daha karmaşık ve etkili."
    Cấu trúc phân tử của loại thuốc mới được phát triển phức tạp và hiệu quả hơn so với các phiên bản trước.
    Sử dụng dạng nguyên thể 'molekül' ở đây vì nó là một phần của cụm danh từ 'molekül yapısı' (cấu trúc phân tử), không cần biến đổi.
  • "Bilim insanları, uzaydaki gaz bulutlarında yeni moleküller keşfettiler ve bu keşif evrenin oluşumu hakkında ipuçları veriyor."
    Các nhà khoa học đã phát hiện ra những phân tử mới trong các đám mây khí trong không gian và khám phá này cung cấp manh mối về sự hình thành của vũ trụ.
    Thêm hậu tố '-ler' (hậu tố số nhiều - plural suffix) vào 'molekül' để chỉ 'các phân tử' (nhiều hơn một).
(Vị trí vocab_tab4_inline)