programlama
/pɾo.ɡɾɑm.lɑˈmɑ/
lập trình
Orta (B1)
Anlam "programlama" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bilgisayarlara veya diğer makineler tarafından yürütülebilir talimatlar dizisi oluşturma süreci.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá trình viết chương trình hoặc hướng dẫn cho máy tính.
Örnekler (Ví dụ)
"Programlama öğrenmek zaman alabilir."
"Học lập trình có thể mất thời gian."
"Bu şirket, yeni bir programlama dili geliştiriyor."
"Công ty này đang phát triển một ngôn ngữ lập trình mới."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, hậu tố '-ma' được thêm vào động từ để tạo thành danh từ chỉ hành động. Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Programlamayla yeni bir kariyer inşa edebilirsin."Bạn có thể xây dựng một sự nghiệp mới bằng lập trình.Hậu tố '-yla' (với/bằng) được thêm vào 'programlama' để chỉ phương tiện hoặc công cụ được sử dụng để thực hiện hành động. 'Programlama' kết thúc bằng 'a' nên '-yla' được chọn thay vì '-le'. 'Programlama' + '-yla' -> 'programlamayla'. Sau đó, 'edebilirsin' là dạng khả năng (có thể) ở ngôi thứ hai số ít.
-
"Bu kurs sayesinde daha iyi programlama yapabilirim."Nhờ khóa học này, tôi có thể lập trình tốt hơn.Từ 'programlama' ở đây không cần chia thêm hậu tố vì nó là một phần của cụm 'daha iyi programlama' (lập trình tốt hơn) đóng vai trò là bổ ngữ. 'Yapabilirim' là dạng khả năng (có thể) ở ngôi thứ nhất số ít của động từ 'yapmak' (làm).
-
"Programlamaya başlamak için hangi dili öğrenmeliyim?"Tôi nên học ngôn ngữ nào để bắt đầu lập trình?Hậu tố '-ya' (đến) được thêm vào 'programlama' để chỉ mục đích hoặc hướng đến của hành động. 'Programlama' kết thúc bằng 'a' nên cần âm đệm 'y': 'Programlama' + 'y' + 'a' -> 'programlamaya'. 'Başlamak için' nghĩa là 'để bắt đầu'.
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"Programlamadan hoşlanmıyorum çünkü çok karmaşık."Tôi không thích lập trình vì nó quá phức tạp.Hậu tố '-dan' được thêm vào 'programlama' để chỉ sự 'xuất phát', diễn tả việc 'từ' (từ việc) lập trình.
-
"Programlamadan sonra biraz dinlenmeye ihtiyacım var."Sau khi lập trình, tôi cần nghỉ ngơi một chút.Hậu tố '-dan' được thêm vào 'programlama' để diễn tả 'sau' một hành động, cụ thể là 'sau' khi lập trình.
-
"Programlamadan başka hobilerin var mı?"Bạn có sở thích nào khác ngoài lập trình không?Hậu tố '-dan' được thêm vào 'programlama' để diễn tả 'ngoài' một cái gì đó, trong trường hợp này là 'ngoài' lập trình.
Giới từ (Hậu từ)
-
"Programlamaya yeni başlayanlar için bu kitap çok faydalı."Cuốn sách này rất hữu ích cho những người mới bắt đầu lập trình.Thêm hậu tố '-a' (hướng cách - dative case) vào 'programlama' vì nó là đối tượng gián tiếp của hành động 'başlamak' (bắt đầu). Hòa phối nguyên âm: 'a' vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'a'.
-
"Programlamadan sonra biraz dinlenmeye ihtiyacım var."Tôi cần nghỉ ngơi một chút sau khi lập trình.Thêm hậu tố '-dan' (ly khai cách - ablative case) vào 'programlama' để chỉ thời điểm bắt đầu của hành động 'dinlenmeye ihtiyacım var' (cần nghỉ ngơi). Hòa phối nguyên âm: '-dan' vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'a'.
-
"Bu proje programlamayla ilgili tüm sorunları çözmeyi amaçlıyor."Dự án này nhằm mục đích giải quyết tất cả các vấn đề liên quan đến lập trình.Thêm hậu tố '-yla' (công cụ cách - instrumental case) vào 'programlama' để chỉ phương tiện/cách thức thực hiện hành động 'çözmeyi amaçlıyor' (nhằm mục đích giải quyết). Hòa phối nguyên âm: '-yla' vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'a'.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Ahmet dün gece programlamaya dalmışmış."Nghe nói Ahmet đã mải mê lập trình đêm qua.Hậu tố '-ya' (âm đệm 'y' + 'a' theo hòa phối nguyên âm lớn) được thêm vào 'programlama' để tạo thành trạng ngữ chỉ mục đích/hướng, sau đó thêm '-mış' (Duyulan Geçmiş Zaman).
-
"Ayşe, sınav için programlaması gerektiği için çok stresliymiş."Nghe nói Ayşe rất căng thẳng vì cô ấy phải lập trình cho kỳ thi.Hậu tố '-sı' (hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 số ít, hòa phối nguyên âm nhỏ) được thêm vào 'programlama' để chỉ sự sở hữu, sau đó thêm '-sı gerektiği için' (vì cần phải).
-
"Duyduğuma göre, o şirkette programlama bilgisi olan çok az kişi varmış."Theo tôi nghe được, có rất ít người có kiến thức về lập trình ở công ty đó.Không có hậu tố nào được thêm trực tiếp vào 'programlama' trong trường hợp này. 'programlama bilgisi' là một cụm danh từ (kiến thức lập trình). 'var' thêm hậu tố '-mış' (Duyulan Geçmiş Zaman).
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Bu alanda programlamacı olmak çok zor."Trở thành một lập trình viên trong lĩnh vực này rất khó.Từ 'programlamacı' được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-cı' (người làm nghề gì đó) vào gốc 'programlama'. Hậu tố này tuân theo hòa âm nguyên âm lớn (a -> ı).
-
"Programlama eğitimi almak benim için çok önemli."Việc tham gia một khóa đào tạo lập trình rất quan trọng đối với tôi.Từ 'programlama' ở đây giữ nguyên dạng danh từ và đóng vai trò là chủ ngữ. 'Eğitim almak' là cụm động từ, và 'programlama' bổ nghĩa cho 'eğitim'.
-
"Onun programlamaya olan ilgisi çok büyük."Sự quan tâm của anh ấy đối với lập trình là rất lớn.Từ 'programlamaya' được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-ya' (hướng đến) vào gốc 'programlama'. Hậu tố này biểu thị hướng của sự quan tâm và tuân theo hòa âm nguyên âm lớn (a -> a), thêm 'y' làm âm đệm giữa hai nguyên âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
