rahatlatıcı
/ɾahatɫatɯdʒɯ/
buổi tối thư giãn
Orta (B1)
Anlam "rahatlatıcı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Stresi azaltan, dinlendirici.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thư giãn và giảm bớt cảm giác căng thẳng.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu rahatlatıcı bir masajdı."
"Đó là một buổi mát-xa thư giãn."
"Deniz kenarında yürüyüş yapmak çok rahatlatıcı."
"Đi bộ trên bờ biển rất thư giãn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Tính từ này được sử dụng để mô tả những thứ mang lại cảm giác thư giãn. Lưu ý về hòa hợp nguyên âm 'a' và 'ı'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
