(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dinlendirici
B1
Sıfat B1 Sức khỏe & Sinh hoạt

dinlendirici

/din.len.di.ɾi.dʒi/
giấc ngủ sảng khoái
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "dinlendirici" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yorgunluğu veya gerginliği gideren, insana ferahlık ve enerji veren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm cho bạn cảm thấy bớt mệt mỏi hoặc nóng bức; mang lại cảm giác tỉnh táo và tràn đầy năng lượng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Dinlendirici bir uyku çektim."

    "Tôi đã có một giấc ngủ sảng khoái."

  • "Bu dinlendirici müzik beni rahatlatıyor."

    "Âm nhạc thư giãn này làm tôi thấy thoải mái."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

rahatlatıcı(thư giãn) huzur verici(mang lại bình yên)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tính từ 'dinlendirici' thường được dùng để miêu tả những hoạt động hoặc không gian mang lại sự thư giãn.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)