(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rahim
A2
isim A2 Y học

rahim

/ɾaˈhim/
dạ con
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "rahim" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Dişi memelilerde döllenmiş yumurtanın yerleştiği ve embriyonun geliştiği kaslı organ.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tử cung của phụ nữ hoặc động vật có vú cái khác, nơi con cái phát triển trước khi sinh.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Kadınların rahmi çocuk taşımak için yaratılmıştır."

    "Dạ con của phụ nữ được tạo ra để mang thai."

  • "Rahim kanseri erken teşhis edilirse tedavi edilebilir."

    "Ung thư dạ con có thể được điều trị nếu được chẩn đoán sớm."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

uterus(tử cung (từ Latinh))

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm hay cách (case) trong trường hợp này, vì đây là một danh từ thông thường.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) rahim
Rahim kadın vücudunda bulunur.
(Tử cung nằm trong cơ thể người phụ nữ.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) rahmi
Doktor rahmi muayene etti.
(Bác sĩ đã khám tử cung.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) rahime
Hamilelik rahime iyi gelir.
(Mang thai tốt cho tử cung.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) rahimde
Tümör rahimde bulundu.
(Một khối u được tìm thấy trong tử cung.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) rahimden
Bebek rahimden çıktı.
(Đứa bé đã ra khỏi tử cung.)
Plural (Çoğul) rahimler
Rahimler kadın üreme sisteminin bir parçasıdır.
(Tử cung là một phần của hệ thống sinh sản nữ.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Hướng cách (Chỉ hướng đến)
  • "Doktor, hastanın rahime dikkatlice baktı."
    Bác sĩ đã xem xét cẩn thận tử cung của bệnh nhân.
    Thêm hậu tố '-e' (rahim + e -> rahime) vì đây là hướng cách, chỉ hướng hành động 'baktı' (nhìn) hướng đến đối tượng 'rahim' (tử cung). Hậu tố '-e' được chọn vì nguyên âm cuối của 'rahim' là 'i', tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (i -> e).
  • "Kadın, rahmine zarar verecek alışkanlıklardan kaçınmalıdır."
    Người phụ nữ nên tránh những thói quen có hại cho tử cung của mình.
    Thêm hậu tố '-ine' (rahim + ine -> rahmine) vì đây là sở hữu cách (sở hữu cho ngôi thứ 3 số ít - 'của cô ấy'). Chữ 'n' là âm đệm (buffer letter) vì có 2 nguyên âm 'i' và 'e' gặp nhau. Hậu tố '-ine' được chọn vì nguyên âm cuối của 'rahim' là 'i', tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (i -> i).
  • "Anne adayı, rahmindeki bebeği heyecanla bekliyor."
    Người mẹ tương lai đang háo hức chờ đợi đứa bé trong bụng mình.
    Thêm hậu tố '-indeki' (rahim + indeki -> rahmindeki) vì nó chỉ vị trí 'trong tử cung' (rahim). Chữ 'n' là âm đệm (buffer letter) vì có 2 nguyên âm 'i' và 'e' gặp nhau. Hậu tố '-indeki' được chọn vì nguyên âm cuối của 'rahim' là 'i', tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (i -> i).
Câu thuật dẫn gián tiếp
  • "Doktor, annenin rahmindeki bebeğin sağlıklı olduğunu söyledi."
    Bác sĩ nói rằng em bé trong bụng mẹ khỏe mạnh.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'rahim' thành 'rahmi' để chỉ định sở hữu (bụng MẸ). Sau đó thêm hậu tố '-ndeki' để tạo thành cụm từ chỉ vị trí 'trong bụng của ...', tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm loại nhỏ.
  • "Öğretmen, rahmin yapısını detaylı bir şekilde anlattığını söyledi."
    Giáo viên nói rằng cô ấy đã giải thích chi tiết cấu trúc của tử cung.
    Thêm hậu tố '-in' vào 'rahim' thành 'rahmin' để chỉ định sở hữu (cấu trúc CỦA tử cung). Hậu tố '-in' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm loại nhỏ.
  • "Hemşire, hastaya rahmine yerleştirilecek olan spirali gösterdi."
    Y tá cho bệnh nhân xem vòng tránh thai sẽ được đặt vào tử cung của cô ấy.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'rahim' thành 'rahmi'. Sau đó thêm âm đệm '-n' và hậu tố '-e' thành 'rahmin-e' để chỉ phương hướng (Vào tử cung), tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm loại lớn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)