rastgelelik
/ˈɾastɡelelic/
tính ngẫu nhiên
İyi (B2)
Anlam "rastgelelik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir düzen veya organizasyon prensibinin olmaması durumu; öngörülemezlik.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái thiếu một mô hình hoặc nguyên tắc tổ chức; tính không thể đoán trước.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu olayların rastgeleliği, durumu daha da karmaşık hale getiriyor."
"Tính ngẫu nhiên của những sự kiện này làm cho tình hình trở nên phức tạp hơn."
"Rastgelelik ilkesi, birçok bilimsel teorinin temelini oluşturur."
"Nguyên tắc ngẫu nhiên là nền tảng của nhiều lý thuyết khoa học."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Liên từ cao cấp
-
"Hayatta karşılaştığımız olayların çoğunda bir rastgeleliğin olduğunu düşünüyorum; zira her şeyi kontrol edemeyiz."Tôi nghĩ rằng có một sự ngẫu nhiên trong hầu hết các sự kiện mà chúng ta gặp phải trong cuộc sống; vì chúng ta không thể kiểm soát mọi thứ.Từ 'rastgelelik' ở dạng nguyên thể (danh từ). Liên từ 'zira' (vì) được sử dụng để nối hai mệnh đề, giải thích lý do cho mệnh đề trước đó.
-
"Proje yöneticisi, her şeyin rastgeleliğine rağmen, ekibin başarılı olacağına inanıyordu, ancak riskleri de göz önünde bulunduruyordu."Quản lý dự án, bất chấp mọi sự ngẫu nhiên, tin rằng nhóm sẽ thành công, tuy nhiên anh ấy cũng xem xét các rủi ro.Từ 'rastgeleliğine' đã được chia bằng hậu tố '-ine', là hậu tố sở hữu cách (possessive suffix) ngôi thứ ba số ít (onun rastgeleliğine - sự ngẫu nhiên của nó). Liên từ 'rağmen' (bất chấp) được sử dụng để diễn tả sự đối lập, và liên từ 'ancak' (tuy nhiên) dùng để thêm một quan điểm khác.
-
"Bilim insanları, deney sonuçlarındaki rastgelelikten dolayı hayal kırıklığına uğradılar; dolayısıyla, deneyi tekrarlamaya karar verdiler."Các nhà khoa học thất vọng vì sự ngẫu nhiên trong kết quả thí nghiệm; do đó, họ quyết định lặp lại thí nghiệm.Từ 'rastgelelikten' đã được chia bằng hậu tố '-ten', là hậu tố cách ly cách (ablative case) chỉ nguồn gốc hoặc lý do (rastgelelikten dolayı - vì sự ngẫu nhiên). Liên từ 'dolayısıyla' (do đó) được sử dụng để chỉ ra kết quả hoặc hệ quả.
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Verilerin rastgeleliğince analiz yapılması, sonuçların güvenilirliğini azaltabilir."Việc phân tích dữ liệu một cách ngẫu nhiên có thể làm giảm độ tin cậy của kết quả.Hậu tố '-iğ' được thêm vào 'rastgelelik' để tạo thành 'rastgeleliği', đóng vai trò là tân ngữ xác định (belirtili nesne) của động từ 'yapılması'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm được tuân thủ (e -> i).
-
"Projelerin seçimi rastgeleliğince değil, belirli kriterlere göre yapılmalıdır."Việc lựa chọn dự án nên dựa trên các tiêu chí cụ thể, không phải theo tính ngẫu nhiên.Hậu tố '-ince' (động trạng từ thời gian) gắn liền với 'rastgelelik' đã được biến đổi thành 'rastgeleliğince' để chỉ cách thức. Thêm âm đệm 'ğ' do 'k' -> 'ğ' theo quy tắc biến âm phụ âm, và 'i' -> 'i' theo hòa hợp nguyên âm.
-
"Rastgeleliğince hareket etmek yerine, planlı ve programlı çalışmak daha verimli olacaktır."Thay vì hành động một cách ngẫu nhiên, làm việc có kế hoạch và chương trình sẽ hiệu quả hơn.Hậu tố '-ince' (động trạng từ thời gian) được thêm vào 'rastgelelik' để tạo thành 'rastgeleliğince', diễn tả cách thức hành động. Thêm âm đệm 'ğ' do 'k' -> 'ğ' theo quy tắc biến âm phụ âm, và 'i' -> 'i' theo hòa hợp nguyên âm.
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Umarım bu kararların rastgeleliğe dayanmaması önemlidir."Tôi hy vọng rằng điều quan trọng là những quyết định này không dựa trên tính ngẫu nhiên.Hậu tố '-liğe' được thêm vào 'rastgelelik' để tạo thành trạng ngữ chỉ phương thức (adverbial phrase), bổ nghĩa cho động từ 'dayanmaması'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e).
-
"Keşke hayatın rastgeleliğine bu kadar çok güvenmesek."Giá mà chúng ta đừng quá tin tưởng vào tính ngẫu nhiên của cuộc sống.Hậu tố '-liğine' được thêm vào 'rastgelelik' để tạo thành cụm danh từ sở hữu, làm tân ngữ cho động từ 'güvenmesek'. Âm 'n' là âm đệm (buffer letter) vì 'rastgelelik' kết thúc bằng phụ âm, và hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> i).
-
"İsterdim ki planlarımızda rastgeleliğin olmaması için daha çok çaba gösterelim."Tôi ước chúng ta nỗ lực hơn để loại bỏ tính ngẫu nhiên trong kế hoạch của mình.Hậu tố '-liğin' được thêm vào 'rastgelelik' để tạo thành cụm danh từ sở hữu, chỉ sự sở hữu 'của' (plans 'of' randomness). Âm 'n' là hậu tố chỉ sở hữu cách ngôi thứ ba số ít (possessive suffix, 3rd person singular). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i -> i).
Thì Tương lai
-
"Yeni simülasyon, evrenin başlangıcındaki rastgeleliği daha iyi gösterecek."Mô phỏng mới sẽ cho thấy rõ hơn tính ngẫu nhiên ở thời điểm khởi đầu của vũ trụ.Hậu tố chỉ định cách '-i' (accusative case) được thêm vào. Do từ 'rastgelelik' kết thúc bằng 'k' và hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm 'i', quy tắc biến âm phụ âm được áp dụng (k → ğ). Hậu tố '-i' tuân thủ luật hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way) vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'i'.
-
"Bu projede hiçbir rastgeleliğe yer vermeyeceğiz, her şey planlı olacak."Trong dự án này, chúng tôi sẽ không cho phép bất kỳ sự ngẫu nhiên nào, mọi thứ sẽ được lên kế hoạch.Hậu tố chỉ hướng '-e' (dative case) được thêm vào. Phụ âm 'k' cuối từ biến đổi thành 'ğ' khi gặp nguyên âm 'e'. Hậu tố '-e' tuân thủ luật hòa phối nguyên âm lớn (2-way) vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'i' (thuộc nhóm E/İ/Ö/Ü).
-
"Rastgeleliğin derecesi, sistemin ne kadar kaotik olacağını belirleyecek."Mức độ của sự ngẫu nhiên sẽ quyết định hệ thống sẽ hỗn loạn đến mức nào.Hậu tố sở hữu cách '-in' (genitive case) được thêm vào để chỉ 'của sự ngẫu nhiên'. Quy tắc biến âm phụ âm (k → ğ) được áp dụng. Hậu tố '-in' tuân thủ luật hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way) dựa trên nguyên âm cuối 'i' của từ gốc.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
-
"Bu kararların rastgeleliğine güvenemeyiz."Chúng ta không thể tin vào tính ngẫu nhiên của những quyết định này.Hậu tố '-liğine' được thêm vào sau 'rastgelelik'. '-lik' biến danh từ thành tính từ trừu tượng, '-i-' là âm đệm, '-ne' là hậu tố sở hữu cách (sở hữu cho 'kararlar' - những quyết định), và hậu tố '-e' là bổ ngữ gián tiếp (dative case).
-
"Oyunun rastgeleliğinden dolayı sonuçları tahmin etmek zor."Do tính ngẫu nhiên của trò chơi, rất khó để dự đoán kết quả.Hậu tố '-liğinden' được thêm vào sau 'rastgelelik'. '-lik' biến danh từ thành tính từ trừu tượng, '-i-' là âm đệm, '-nden' là hậu tố chỉ xuất xứ (ablative case), nghĩa là 'do' hoặc 'từ'.
-
"Rastgelelikle ilgili bir problemimiz var."Chúng tôi có một vấn đề liên quan đến tính ngẫu nhiên.Hậu tố '-le' được thêm vào sau 'rastgelelik'. '-lik' biến danh từ thành tính từ trừu tượng, '-le' là hậu tố công cụ (instrumental case), diễn tả 'bằng', 'với', hoặc 'liên quan đến'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
