red
/ˈret/
sự bác bỏ
Uzman (C2)
Anlam "red" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir iddia veya teorinin yanlış veya asılsız olduğunu kanıtlama eylemi; çürütme.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động chứng minh một tuyên bố hoặc lý thuyết là sai hoặc không đúng sự thật; sự bác bỏ.
Örnekler (Ví dụ)
"Bilim insanları, bu teorinin redlerini bulmak için uzun süre çalıştılar."
"Các nhà khoa học đã làm việc trong một thời gian dài để tìm ra những bằng chứng bác bỏ lý thuyết này."
"Mahkeme, savcının delillerini redetti."
"Tòa án đã bác bỏ các bằng chứng của công tố viên."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | red |
Bu araba red.
(Chiếc xe này màu đỏ.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | redi |
Duvarı redi ile boyadılar.
(Họ sơn bức tường bằng màu đỏ.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | rede |
Rede dönmek istiyorum.
(Tôi muốn quay về màu đỏ.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | redde |
Redde bir leke var.
(Có một vết bẩn trên màu đỏ.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | redden |
Redden nefret ediyorum.
(Tôi ghét màu đỏ.) |
| Plural (Çoğul) | redler |
Redler daha canlı görünüyor.
(Những màu đỏ trông sống động hơn.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"Bilim insanları sürekli olarak eski teorileri reddederler."Các nhà khoa học liên tục bác bỏ các lý thuyết cũ.Thêm hậu tố '-ederler' vào gốc 'red' để tạo thành động từ 'reddetmek' (bác bỏ) ở thì Hiện tại rộng ngôi thứ ba số nhiều. '-erler' được thêm vào vì chủ ngữ là số nhiều và tuân theo hòa âm nguyên âm lớn.
-
"O, her zaman mantıksız iddiaları reddeder."Anh ấy/Cô ấy luôn bác bỏ những tuyên bố vô lý.Thêm hậu tố '-eder' vào gốc 'red' để tạo thành động từ 'reddetmek' (bác bỏ) ở thì Hiện tại rộng ngôi thứ ba số ít. '-er' được thêm vào vì tuân theo hòa âm nguyên âm lớn.
-
"Şüpheci biri olarak, her şeyi reddederim."Là một người hoài nghi, tôi bác bỏ mọi thứ.Thêm hậu tố '-ederim' vào gốc 'red' để tạo thành động từ 'reddetmek' (bác bỏ) ở thì Hiện tại rộng ngôi thứ nhất số ít. '-erim' được thêm vào vì tuân theo hòa âm nguyên âm lớn, và hậu tố '-im' thể hiện ngôi thứ nhất số ít.
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Bu iddiayı reddebiliriz çünkü yeterli kanıtımız var."Chúng ta có thể bác bỏ tuyên bố này vì chúng ta có đủ bằng chứng.Thêm hậu tố '-de' (từ 'red' + 'de') vì tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (e), và '-ebiliriz' (có thể + chúng ta) là dạng thức của 'Yeterlilik Fiili' chia theo ngôi 'chúng ta'.
-
"Onun teorisini reddedebilir miyiz, yoksa daha fazla araştırma yapmamız mı gerekiyor?"Chúng ta có thể bác bỏ lý thuyết của anh ấy không, hay chúng ta cần nghiên cứu thêm?Thêm hậu tố '-de' (từ 'red' + 'de') vì tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (e), và '-edebilir miyiz' (có thể + chúng ta + câu hỏi) là dạng thức nghi vấn của 'Yeterlilik Fiili' chia theo ngôi 'chúng ta'.
-
"Bu varsayımı kolayca reddedebileceğini sanmıyorum."Tôi không nghĩ rằng anh ấy có thể dễ dàng bác bỏ giả định này.Thêm hậu tố '-de' (từ 'red' + 'de') vì tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (e), và '-edebileceğini' (có thể + anh ấy/cô ấy) là dạng thức của 'Yeterlilik Fiili' chia theo ngôi 'anh ấy/cô ấy' ở dạng danh động từ (isim-fiil).
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
-
"Bu, tezin reddiyesiydi."Đây là sự bác bỏ luận điểm.Thêm hậu tố '-iye' vào 'red' để tạo danh từ chỉ hành động (sự bác bỏ). Sau đó thêm '-si' để tạo cụm sở hữu xác định (belirtili isim tamlaması) với 'tezin'.
-
"Onun reddiyesi çok etkiliydi."Sự bác bỏ của anh ấy rất hiệu quả.Thêm hậu tố '-iye' vào 'red' để tạo danh từ chỉ hành động (sự bác bỏ). Sau đó thêm '-si' và 'n' (âm đệm) và '-un' (do 'o' hài hòa nguyên âm) để chỉ sở hữu cách (iyelik eki).
-
"Reddiyetin gerekliliği açıktı."Sự cần thiết của việc bác bỏ là rõ ràng.Thêm hậu tố '-iye' vào 'red' để tạo danh từ chỉ hành động (sự bác bỏ). Sau đó thêm '-in' để tạo cụm sở hữu (isim tamlaması).
Hậu tố sở hữu
-
"Bu, benim tezimin reddiyesi."Đây là sự bác bỏ luận điểm của tôi.Thêm hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít) vào 'reddi' để chỉ sự sở hữu, và '-ye' là hậu tố hướng cách (dative case).
-
"Onun iddialarının reddiyesi çok ikna ediciydi."Sự bác bỏ những tuyên bố của anh ấy rất thuyết phục.Thêm hậu tố '-si' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'reddi' để chỉ sự sở hữu, liên quan đến 'iddiaları' (những tuyên bố).
-
"Reddiyenizde kullandığınız kanıtlar nelerdi?"Những bằng chứng bạn đã sử dụng trong sự bác bỏ của bạn là gì?Thêm hậu tố '-niz' (hậu tố sở hữu ngôi thứ hai số nhiều/lịch sự) vào 'reddi' để chỉ sự sở hữu, và '-de' là hậu tố tại cách (locative case).
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
-
"Bu tezin reddini istiyorum."Tôi muốn sự bác bỏ luận điểm này.Thêm hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu cách) vào 'red' thành 'reddi' để chỉ sự bác bỏ của luận điểm đó. Sau đó, thêm hậu tố '-ni' (hậu tố chỉ định) vào 'reddi' thành 'reddi' để xác định rõ đối tượng của hành động (sự bác bỏ). Do 'reddi' kết thúc bằng một nguyên âm, nên thêm âm đệm '-n-' trước hậu tố '-i'.
-
"Onun reddine şaşırdım."Tôi ngạc nhiên trước sự bác bỏ của anh ấy/cô ấy.Thêm hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'red' thành 'reddi' để chỉ sự bác bỏ của anh ấy/cô ấy. Sau đó, thêm hậu tố '-ne' (hậu tố phương hướng) vào 'reddi' thành 'reddine' để chỉ phương hướng của sự ngạc nhiên. Do 'reddi' kết thúc bằng một nguyên âm, nên thêm âm đệm '-n-' trước hậu tố '-e'.
-
"Bu iddiaların reddi çok önemli."Sự bác bỏ những cáo buộc này rất quan trọng.Thêm hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu cách) vào 'red' thành 'reddi' để chỉ sự bác bỏ của những cáo buộc đó. Vì 'red' kết thúc bằng phụ âm, ta thêm trực tiếp '-i' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
