redakte etmek
/ɾedakte etmek/
biên tập bản sao
İyi (B2)
Anlam "redakte etmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir metnin biçimini, üslubunu ve doğruluğunu iyileştirmek için düzenlemek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Biên tập (một tác phẩm viết) để cải thiện định dạng, phong cách và độ chính xác.
Örnekler (Ví dụ)
"Yazarı, kitabını yayınlamadan önce redakte etti."
"Tác giả đã biên tập cuốn sách của mình trước khi xuất bản."
"Editör, makaleyi yayın için redakte etti."
"Biên tập viên đã biên tập bài báo để xuất bản."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ ghép. 'Etmek' là một động từ 'trợ động từ' phổ biến trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, thường được sử dụng để tạo thành động từ từ các danh từ hoặc tính từ mượn từ tiếng nước ngoài (chủ yếu là tiếng Pháp và tiếng Ả Rập).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Bu raporu yarın sabah sunmadan önce redakte edelim."Chúng ta hãy biên tập lại báo cáo này trước khi trình bày vào sáng mai.Động từ 'redakte etmek' được chia ở thể giả định ngôi thứ nhất số nhiều (biz). Hậu tố '-elim' được thêm vào để biểu thị mong muốn hoặc đề nghị. Vì 'etmek' kết thúc bằng '-e', chúng ta sử dụng '-elim' tuân theo hòa phối nguyên âm.
-
"Mektubunu göndermeden önce bir de ben redakte edeyim."Hãy để tôi biên tập thư của bạn một lần nữa trước khi bạn gửi nó đi.Động từ 'redakte etmek' được chia ở thể giả định ngôi thứ nhất số ít (ben). Hậu tố '-eyim' được thêm vào để biểu thị mong muốn. Vì 'etmek' kết thúc bằng '-e', chúng ta sử dụng '-eyim' tuân theo hòa phối nguyên âm.
-
"Şu şiiri dergiye yollamadan önce beraber redakte edesiniz."Các bạn nên cùng nhau biên tập bài thơ đó trước khi gửi cho tạp chí.Động từ 'redakte etmek' được chia ở thể giả định ngôi thứ hai số nhiều (siz). Hậu tố '-esiniz' được thêm vào để biểu thị mong muốn. Vì 'etmek' kết thúc bằng '-e', chúng ta sử dụng '-esiniz' tuân theo hòa phối nguyên âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
