düzeltmek
[dyzeltˈmek]
sửa lỗi
Orta (B1)
Anlam "düzeltmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi doğru hale getirmek, hatalarını gidermek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sửa chữa, làm cho đúng; loại bỏ lỗi khỏi cái gì đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Programdaki hataları düzelttim."
"Tôi đã sửa các lỗi trong chương trình."
"Lütfen bu metindeki yazım hatalarını düzeltin."
"Làm ơn hãy sửa các lỗi chính tả trong văn bản này."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'düzeltmek' thường được sử dụng với tân ngữ chỉ đối tượng cần sửa chữa ở cách (Case) Accusative (ví dụ: 'hatayı düzeltmek' - sửa lỗi). Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
