(Vị trí top_banner)
Hình minh họa referans
B1
isim B1 Tổng quát

referans

[ɾefeˈɾans]
tài liệu tham khảo
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "referans" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir konuya değinme veya atıfta bulunma eylemi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động đề cập hoặc ám chỉ đến điều gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu makalede birçok referans bulunmaktadır."

    "Có rất nhiều tài liệu tham khảo trong bài viết này."

  • "Referans mektubu, iş başvurusunda önemli bir rol oynar."

    "Thư giới thiệu đóng một vai trò quan trọng trong đơn xin việc."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần lưu ý về hòa hợp nguyên âm khi sử dụng từ này trong các cụm từ hoặc câu phức tạp hơn. Ví dụ, các hậu tố có thể thay đổi để phù hợp với nguyên âm cuối cùng của 'referans'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim) Ngoại lệ Hài hòa Nguyên âm

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) referans
Bu benim referans mektubum.
(Đây là thư giới thiệu của tôi.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) referansı
Referansı kontrol ettim.
(Tôi đã kiểm tra tài liệu tham khảo.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) referansa
Referansa ihtiyacım var.
(Tôi cần một tài liệu tham khảo.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) referansta
Referansta bazı hatalar buldum.
(Tôi đã tìm thấy một vài lỗi trong tài liệu tham khảo.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) referanstan
Referanstan memnun kalmadım.
(Tôi không hài lòng với tài liệu tham khảo.)
Plural (Çoğul) referanslar
Birçok referans aldım.
(Tôi đã nhận được rất nhiều tài liệu tham khảo.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng
  • "Benim referansım sensin."
    Người giới thiệu của tôi là bạn.
    Thêm hậu tố '-ım' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) vào 'referans'. Mặc dù 'referans' là một từ ngoại lệ, nhưng hậu tố sở hữu '-ım' được thêm vào theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a -> ı).
  • "Onun referansı benim."
    Người giới thiệu của anh ấy/cô ấy/nó là tôi.
    Thêm hậu tố '-ı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'referans'. Mặc dù 'referans' là một từ ngoại lệ, nhưng hậu tố sở hữu '-ı' được thêm vào theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a -> ı).
  • "Referansınız kim?"
    Người giới thiệu của bạn là ai?
    Thêm hậu tố '-ınız' (sở hữu cách ngôi thứ hai số nhiều/lịch sự) vào 'referans'. Mặc dù 'referans' là một từ ngoại lệ, nhưng hậu tố sở hữu '-ınız' được thêm vào theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a -> ı).
(Vị trí vocab_tab4_inline)