(Vị trí top_banner)
Hình minh họa resmi olarak
B2
Zarf (Adverb) B2 Chung

resmi olarak

/ɾesˈmi oˈɫaɾak/
một cách trang trọng
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "resmi olarak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Ciddi ve saygılı bir şekilde; derin bir samimiyet ifade ederek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách nghiêm túc; một cách thể hiện sự chân thành sâu sắc.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Toplantı resmi olarak başladı."

    "Cuộc họp đã bắt đầu một cách trang trọng."

  • "Bu konuyu resmi olarak dile getirmeliyiz."

    "Chúng ta nên đề cập vấn đề này một cách trang trọng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

ciddiyetle(một cách nghiêm túc) saygıyla(một cách tôn trọng)

Zıt Anlamlılar

gayriresmi olarak(một cách không trang trọng)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố có thể đi kèm.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Resmileşince, tüm detayları tekrar gözden geçireceğiz."
    Sau khi chính thức hóa, chúng ta sẽ xem xét lại tất cả các chi tiết.
    Hậu tố '-leş-' được thêm vào 'resmi' để biến nó thành động từ (trở nên chính thức), sau đó '-ince' được thêm vào để tạo thành trạng từ thời gian (sau khi trở nên chính thức).
  • "Toplantı resmiyete girince, herkes daha dikkatli dinlemeye başladı."
    Khi cuộc họp trở nên chính thức, mọi người bắt đầu lắng nghe chăm chú hơn.
    Hậu tố '-yete' được thêm vào sau '-iyet' (tính chất chính thức) để tạo thành trạng thái trở thành, rồi '-e' được thêm vào, cuối cùng '-girince' để diễn tả thời gian. 'Resmiyet' + 'e' + 'girince' -> 'resmiyete girince'.
  • "Sözleşme resmileştirilince, her iki taraf da rahat bir nefes aldı."
    Khi hợp đồng được chính thức hóa, cả hai bên đều thở phào nhẹ nhõm.
    Hậu tố '-leş-' được thêm vào 'resmi' để biến nó thành động từ (trở nên chính thức), sau đó '-tir-' (khiến cái gì đó được thực hiện), '-il' (bị động), '-ince' (thời gian).
Câu mệnh lệnh
  • "Resmî olarak davranın ve sessizce oturun!"
    Hãy cư xử một cách trang trọng và ngồi im lặng!
    Từ 'resmî olarak' không thay đổi vì nó là trạng từ bổ nghĩa cho động từ 'davranın'. 'Davranın' là mệnh lệnh cách số nhiều trang trọng (hoặc số ít trang trọng).
  • "Resmîleşerek konuşma, rahat ol!"
    Đừng nói chuyện một cách quá trịnh trọng, hãy thoải mái đi!
    Hậu tố '-leşerek' được thêm vào để biến 'resmî' (trang trọng) thành một trạng từ chỉ cách thức hành động. '-erek' là hậu tố trạng từ.
  • "Resmî olarak başvuruyu hemen yap!"
    Hãy nộp đơn đăng ký chính thức ngay lập tức!
    Từ 'resmî olarak' không thay đổi vì nó là trạng từ bổ nghĩa cho động từ 'yap'. 'Yap' là mệnh lệnh cách số ít (bạn).
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Öğretmen, öğrencilere resmi olarak ders anlatıyor."
    Giáo viên đang giảng bài cho học sinh một cách trang trọng.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'resmi olarak' trong trường hợp này. Nó được sử dụng như một trạng từ bổ nghĩa cho động từ 'anlatıyor' (đang giảng).
  • "Şirket, yeni projeyi resmi olarak başlatıyor."
    Công ty đang chính thức khởi động dự án mới.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'resmi olarak' trong trường hợp này. Nó được sử dụng như một trạng từ bổ nghĩa cho động từ 'başlatıyor' (đang khởi động).
  • "Müdür, toplantıyı resmi olarak açıyor."
    Giám đốc đang khai mạc cuộc họp một cách trang trọng.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'resmi olarak' trong trường hợp này. Nó được sử dụng như một trạng từ bổ nghĩa cho động từ 'açıyor' (đang khai mạc).
Cấu trúc Có và Không có
  • "Bu devlet töreninin bir resmiyeti var."
    Lễ nghi cấp nhà nước này có một sự trang trọng (formalité) riêng.
    Từ gốc là 'resmiyet' (sự trang trọng), một danh từ. Đã thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 '-i' để tạo thành 'resmiyeti', có nghĩa là 'sự trang trọng CỦA nó (của buổi lễ)'. Theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều, vì nguyên âm cuối của 'resmiyet' là 'e' nên hậu tố là '-i'. Phụ âm 't' ở cuối không biến đổi thành 'd' vì 'resmiyet' là một từ mượn gốc Ả Rập, là một trong những trường hợp ngoại lệ của quy tắc biến âm.
  • "Onun tavırlarında resmiyetten eser yok."
    Trong thái độ của anh ấy không có một chút dấu vết nào của sự trang trọng.
    Từ gốc 'resmiyet' được thêm hậu tố cách ly '-den' (from/than). Vì 'resmiyet' kết thúc bằng phụ âm cứng 't', theo quy tắc biến âm phụ âm, hậu tố '-den' bị biến đổi thành '-ten'. Hậu tố này cũng tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (e -> e). Từ cuối cùng là 'resmiyetten'.
  • "Aramızda resmiyete gerek yok."
    Giữa chúng ta, không cần có sự trang trọng.
    Từ gốc 'resmiyet' được thêm hậu tố chỉ hướng '-e' (to/for) để diễn đạt 'sự cần thiết CHO sự trang trọng'. Theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, vì nguyên âm cuối là 'e', hậu tố phải là '-e'. Phụ âm cuối 't' không biến đổi thành 'd' khi gặp nguyên âm theo sau, vì 'resmiyet' là một từ mượn thuộc trường hợp ngoại lệ. Từ cuối cùng là 'resmiyete'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)