(Vị trí top_banner)
Hình minh họa resmileştirmek
C1
fiil C1 Ngôn ngữ học

resmileştirmek

[ɾesmileʃtiɾˈmek]
làm cho bớt trang trọng
İleri (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "resmileştirmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi daha az resmi hale getirmek; formalliği ortadan kaldırmak veya azaltmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm cho cái gì đó bớt trang trọng hơn; loại bỏ hoặc giảm bớt tính trang trọng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Toplantıyı daha resmileştirmemek için rahat bir ortam yaratmaya çalıştık."

    "Chúng tôi đã cố gắng tạo ra một bầu không khí thoải mái để không làm cho cuộc họp trở nên trang trọng hơn."

  • "Bu tür konuşmaları resmileştirmektense, samimi bir sohbet ortamı yaratmalıyız."

    "Thay vì làm cho những cuộc trò chuyện như vậy trở nên trang trọng, chúng ta nên tạo ra một môi trường trò chuyện thân mật."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

gayrıresmîleştirmek(Làm cho không chính thức) samimileştirmek(Làm cho thân mật)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ chuyển đổi trạng thái (transitive verb). Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)