(Vị trí top_banner)
Hình minh họa resmiyet
B2
isim (noun) B2 Xã hội, Tôn giáo, Nghi lễ

resmiyet

[ɾesˈmi.jet]
sự trang trọng
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "resmiyet" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Resmi olma durumu, resmi davranış biçimi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

trạng thái hoặc phẩm chất trang trọng và nghiêm túc

Örnekler (Ví dụ)

  • "Toplantının resmiyeti herkesi etkiledi."

    "Sự trang trọng của cuộc họp đã gây ấn tượng với mọi người."

  • "Bu davette resmiyet ön planda tutuluyor."

    "Sự trang trọng được ưu tiên trong buổi tiệc này."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

ciddiyet(sự nghiêm túc) formallik(tính hình thức)

Zıt Anlamlılar

samimiyet(sự chân thành) gayrıresmilik(sự không trang trọng)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hòa phối nguyên âm 'e' và 'i' thường gặp. Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, hậu tố '-iyet' được thêm vào để tạo thành danh từ trừu tượng từ tính từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim) Ngoại lệ Hài hòa Nguyên âm

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) resmiyet
Bu toplantının amacı resmiyet kazanmaktır.
(Mục đích của cuộc họp này là để đạt được tính chính thức.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) resmiyeti
Protokol, tüm resmiyeti kapsar.
(Nghi thức bao gồm tất cả các hình thức chính thức.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) resmiyete
Bu konu resmiyete dökülmelidir.
(Vấn đề này cần được chính thức hóa.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) resmiyette
Resmiyette bazı eksiklikler var.
(Có một số thiếu sót trong thể thức chính thức.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) resmiyetten
Bu karar, resmiyetten uzaktır.
(Quyết định này không mang tính chính thức.)
Plural (Çoğul) resmiyetler
Toplantıda birçok resmiyetler konuşuldu.
(Nhiều thủ tục đã được thảo luận trong cuộc họp.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Hướng cách (Chỉ hướng đến)
  • "Resmiyete önem vermelisin."
    Bạn nên coi trọng sự trang trọng.
    Thêm hậu tố '-e' (Hướng cách) vào 'resmiyet'. Nguyên âm cuối là 'e', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (E/İ/Ö/Ü -> E), ta thêm '-e'.
  • "Bu toplantıda resmiyete dikkat edeceğiz."
    Chúng ta sẽ chú ý đến sự trang trọng trong cuộc họp này.
    Thêm hậu tố '-e' (Hướng cách) vào 'resmiyet'. Nguyên âm cuối là 'e', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (E/İ/Ö/Ü -> E), ta thêm '-e'.
  • "Resmiyetin sınırlarına uyulmalıdır."
    Cần phải tuân thủ các giới hạn của sự trang trọng.
    Thêm hậu tố '-in' (Sở hữu cách - Genitive case) vào 'resmiyet' và âm đệm 'n'. Nguyên âm cuối là 'e', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (e -> i), ta có 'resmiyetin'.
Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Toplantıya resmiyeti bozmayarak katıldı."
    Anh ấy tham gia cuộc họp mà không làm mất đi sự trang trọng.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'resmiyet' để tạo thành đối cách (accusative case) 'resmiyeti', sau đó thêm '-i' vào gốc động từ 'boz-' để hình thành trạng động từ 'bozmayarak'.
  • "Resmiyeti koruyarak konuşmasına başladı."
    Anh ấy bắt đầu bài phát biểu của mình bằng cách duy trì sự trang trọng.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'resmiyet' để tạo thành đối cách (accusative case) 'resmiyeti', sau đó thêm '-arak' vào gốc động từ 'koru-' để hình thành trạng động từ 'koruyarak'.
  • "Olaylara resmiyeti elden bırakmayarak yaklaştı."
    Anh ấy tiếp cận các sự kiện mà không đánh mất sự trang trọng.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'resmiyet' để tạo thành đối cách (accusative case) 'resmiyeti', sau đó thêm '-arak' vào gốc động từ 'bırakma-' để hình thành trạng động từ 'bırakmayarak'.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Bu şirketteki resmiyetin derecesi çok yüksek."
    Mức độ trang trọng trong công ty này rất cao.
    Thêm hậu tố '-in' (hậu tố sở hữu cách số ít ngôi thứ 3) vào 'resmiyet'. Hậu tố này tuân theo hòa phối nguyên âm lớn (E -> İ) và thêm 'n' làm âm đệm vì 'resmiyet' kết thúc bằng nguyên âm.
  • "Toplantıda resmiyet havası hakimdi."
    Bầu không khí trang trọng bao trùm cuộc họp.
    Không có hậu tố nào được thêm trực tiếp vào 'resmiyet' trong cụm từ này. 'Resmiyet havası' là một cụm danh từ xác định, 'resmiyet' đóng vai trò là danh từ chỉ định (belirtisiz isim tamlaması).
  • "Onların ilişkisindeki resmiyet, samimiyetin önüne geçti."
    Sự trang trọng trong mối quan hệ của họ đã lấn át sự chân thành.
    Thêm hậu tố '-i' (hậu tố đối cách) vào 'resmiyet'. Hậu tố này tuân theo hòa phối nguyên âm nhỏ (E -> İ) và thêm 'n' làm âm đệm vì 'resmiyet' kết thúc bằng nguyên âm.
Giới từ (Hậu từ)
  • "Bu toplantıda resmiyete önem verilmelidir."
    Sự trang trọng nên được coi trọng trong cuộc họp này.
    Hậu tố '-e' đã được thêm vào 'resmiyet' (resmiyet+e). Đây là hậu tố chỉ phương hướng (dative case) sau một danh từ kết thúc bằng phụ âm. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e).
  • "Resmiyetten hoşlanmayan bir tavrı vardı."
    Anh ấy có một thái độ không thích sự trang trọng.
    Hậu tố '-ten' (hoặc '-dan') đã được thêm vào 'resmiyet' (resmiyet+ten). Đây là hậu tố chỉ sự tách rời (ablative case) sau một danh từ kết thúc bằng phụ âm. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e).
  • "Resmiyetin gerekliliğini anlıyorum ama rahat olmaya çalışıyorum."
    Tôi hiểu sự cần thiết của sự trang trọng nhưng tôi đang cố gắng thoải mái.
    Hậu tố '-in' đã được thêm vào 'resmiyet' (resmiyet+in). Đây là hậu tố sở hữu (genitive case) sau một danh từ kết thúc bằng phụ âm. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (i).
(Vị trí vocab_tab4_inline)