(Vị trí top_banner)
Hình minh họa samimiyet
B1
isim B1 Quan hệ giữa các cá nhân, Tâm lý học

samimiyet

/saːmiːˈjet/
sự thân mật
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "samimiyet" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İçtenlik, yakınlık, içten davranış, sıcakkanlılık.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thân mật, gần gũi, mật thiết (về mặt tình cảm, thể xác hoặc tinh thần).

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onların arasındaki samimiyet beni çok etkiledi."

    "Sự thân mật giữa họ đã gây ấn tượng sâu sắc với tôi."

  • "Samimiyetle söylüyorum, bu işi başaracaksın."

    "Tôi nói một cách chân thành, bạn sẽ thành công trong công việc này."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

içtenlik(sự chân thành) yakınlık(sự gần gũi)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) samimiyet
Onun samimiyetine hayran kaldım.
(Tôi ngưỡng mộ sự chân thành của anh ấy/cô ấy.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) samimiyeti
Onun samimiyetini hissettim.
(Tôi cảm nhận được sự chân thành của anh ấy/cô ấy.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) samimiyete
Samimiyete değer veririm.
(Tôi coi trọng sự chân thành.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) samimiyette
Onun samimiyetinde bir şeyler var.
(Có điều gì đó ở sự chân thành của anh ấy/cô ấy.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) samimiyetten
Onun samimiyetinden etkilendim.
(Tôi đã bị ấn tượng bởi sự chân thành của anh ấy/cô ấy.)
Plural (Çoğul) samimiyetler
Onların samimiyetleri beni çok etkiledi.
(Sự chân thành của họ đã ảnh hưởng đến tôi rất nhiều.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Xuất phát cách (Từ đâu)
  • "Onun samimiyetinden çok etkilendim."
    Tôi đã rất ấn tượng bởi sự chân thành của anh ấy/cô ấy.
    Thêm hậu tố '-den' (từ, bởi) vào sau từ 'samimiyet' để chỉ nguồn gốc của sự ấn tượng. 'Samimiyet' kết thúc bằng phụ âm, do đó không có biến đổi phụ âm hay nguyên âm nào.
  • "Bu toplantıda samimiyetimizden bahsettik."
    Chúng tôi đã nói về sự chân thành của chúng tôi trong cuộc họp này.
    Ở đây, 'samimiyet' kết hợp với hậu tố sở hữu '-imiz' (của chúng ta) và sau đó là hậu tố '-den' (từ). Vì 'samimiyetimiz' kết thúc bằng phụ âm nên không có biến đổi.
  • "Samimiyetinden şüphe duydum."
    Tôi đã nghi ngờ về sự chân thành của anh ấy/cô ấy.
    Ở đây, 'samimiyet' kết hợp với hậu tố sở hữu '-i' (của anh ấy/cô ấy) và sau đó là hậu tố '-den' (từ). Vì 'samimiyet' kết thúc bằng 't', quy tắc biến âm phụ âm không áp dụng vì hậu tố bắt đầu bằng 'i' (một nguyên âm) đã được thêm vào trước.
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
  • "Onun samimiyetine hayran kaldım."
    Tôi đã rất ngưỡng mộ sự chân thành của anh ấy/cô ấy.
    Hậu tố '-e' được thêm vào sau khi thêm '-i' (sở hữu cách) để biểu thị hướng đến (hay đối tượng tác động) của sự ngưỡng mộ. Nguyên âm 'i' được thêm vào vì 'samimiyet' kết thúc bằng phụ âm, và '-e' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (e/i/ö/ü -> e).
  • "Bu projede samimiyetine çok ihtiyacımız var."
    Chúng tôi rất cần sự chân thành của bạn trong dự án này.
    Hậu tố '-e' được thêm vào sau khi thêm '-i' (sở hữu cách) để biểu thị sự cần thiết hướng đến sự chân thành của ai đó. '-e' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (e/i/ö/ü -> e).
  • "Samimiyetine sığınarak senden yardım istiyorum."
    Tôi tìm kiếm sự giúp đỡ từ bạn, dựa vào sự chân thành của bạn.
    Hậu tố '-e' được thêm vào sau khi thêm '-i' (sở hữu cách) để biểu thị sự nương tựa vào sự chân thành của ai đó. '-e' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (e/i/ö/ü -> e).
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "Onunla konuşurken samimiyetimi hissettin mi?"
    Bạn có cảm thấy sự chân thành của tôi khi nói chuyện với anh ấy/cô ấy không?
    Thêm hậu tố '-im' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) vào 'samimiyet' để chỉ 'sự chân thành của tôi'. Sau đó, thêm hậu tố nghi vấn '-mi' tuân theo hòa phối nguyên âm (nguyên âm cuối là 'i').
  • "Bu davetteki samimiyetleri yapmacık mıydı?"
    Sự chân thành của họ trong bữa tiệc này có giả tạo không?
    Thêm hậu tố '-leri' (sở hữu cách ngôi thứ ba số nhiều) vào 'samimiyet' để chỉ 'sự chân thành của họ'. Sau đó, thêm hậu tố nghi vấn '-mı' tuân theo hòa phối nguyên âm (nguyên âm cuối là 'i').
  • "Samimiyetinize inanmalı mıyım?"
    Tôi có nên tin vào sự chân thành của bạn không?
    Thêm hậu tố '-iniz' (sở hữu cách ngôi thứ hai số nhiều/lịch sự) vào 'samimiyet' để chỉ 'sự chân thành của bạn'. Sau đó, thêm hậu tố nghi vấn '-mı' tuân theo hòa phối nguyên âm (nguyên âm cuối là 'i').
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
  • "Onunla konuşurken hissettiğim samimiyeti asla unutmayacağım."
    Tôi sẽ không bao giờ quên sự chân thành mà tôi cảm thấy khi nói chuyện với anh ấy/cô ấy.
    Thêm hậu tố '-i' (được biến đổi từ '-ı' theo hòa hợp nguyên âm 2 chiều) vào 'samimiyet' để tạo tân ngữ xác định (belirtme hal eki), vì 'samimiyet' là đối tượng trực tiếp của hành động 'unutmayacağım'.
  • "Bu projedeki başarımız, ekip üyelerinin samimiyetine bağlıydı."
    Thành công của chúng tôi trong dự án này phụ thuộc vào sự chân thành của các thành viên trong nhóm.
    Thêm hậu tố '-ine' (được biến đổi từ '-ine' theo hòa hợp nguyên âm 2 chiều) vào 'samimiyet' để tạo sở hữu cách (ilgi eki), chỉ ra rằng sự chân thành thuộc về các thành viên trong nhóm (ekip üyelerinin).
  • "Samimiyetle söylüyorum, bu hediye beni çok mutlu etti."
    Tôi nói một cách chân thành, món quà này đã làm tôi rất hạnh phúc.
    Thêm hậu tố '-le' (dạng biến thể của '-la' theo hòa hợp nguyên âm 2 chiều) vào 'samimiyet' để tạo trạng từ, chỉ cách thức hành động 'söylüyorum' được thực hiện (bir şekilde).
(Vị trí vocab_tab4_inline)