(Vị trí top_banner)
Hình minh họa revizyon
B2
isim B2 Kỹ thuật, Vận tải, Quản lý

revizyon

/ɾeviˈzjon/
đại tu
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "revizyon" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir makine veya sistemin kapsamlı bir şekilde incelenmesi, onarılması veya değiştirilmesi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cuộc kiểm tra kỹ lưỡng máy móc hoặc một hệ thống, kèm theo sửa chữa hoặc thay đổi.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Fabrika, makinelerin revizyonunu tamamladı."

    "Nhà máy đã hoàn thành việc đại tu máy móc."

  • "Bu projenin revizyonu gerekiyor."

    "Dự án này cần được đại tu."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

onarim(sửa chữa) iyileştirme(cải tiến)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý rằng 'revizyon' là một từ mượn từ tiếng Pháp, vì vậy nó không tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm của tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Ngoài ra, cần chú ý đến các hậu tố sở hữu (iyelik eki) khi sử dụng từ này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) revizyon
Bu revizyon çok önemli.
(Sự sửa đổi này rất quan trọng.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) revizyonu
Revizyonu tamamladık.
(Chúng tôi đã hoàn thành việc sửa đổi.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) revizyona
Revizyona ihtiyaç var.
(Cần có sự sửa đổi.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) revizyonda
Revizyonda bazı hatalar var.
(Có một vài lỗi trong bản sửa đổi.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) revizyondan
Revizyondan sonra daha iyi oldu.
(Sau khi sửa đổi, nó đã tốt hơn.)
Plural (Çoğul) revizyonlar
Birçok revizyon yapıldı.
(Nhiều sửa đổi đã được thực hiện.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Fabrika makinesinin revizyonu tamamlandı."
    Việc sửa chữa toàn bộ máy móc của nhà máy đã hoàn thành.
    Thêm hậu tố '-u' vì đây là cụm danh từ xác định (belirtili isim tamlaması), và nguyên âm cuối của 'revizyon' là 'o', tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (O -> u).
  • "Şirketin revizyon planları gelecek hafta sunulacak."
    Các kế hoạch sửa đổi của công ty sẽ được trình bày vào tuần tới.
    Thêm hậu tố '-u' vì đây là cụm danh từ xác định (belirtili isim tamlaması), và nguyên âm cuối của 'revizyon' là 'o', tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (O -> u).
  • "Bu projenin revizyon ihtiyacı çok açık."
    Nhu cầu sửa đổi dự án này là rất rõ ràng.
    Không thêm hậu tố vào 'revizyon' ở đây, vì nó đứng trước danh từ 'ihtiyacı' tạo thành cụm danh từ không xác định (belirtisiz isim tamlaması). 'ihtiyacı' có hậu tố '-ı' do hòa hợp nguyên âm (I -> ı).
Thể bị động
  • "Fabrika, makinelerin revizyonuyla yenilendi."
    Nhà máy đã được làm mới bằng việc sửa chữa các máy móc.
    Thêm hậu tố '-u' (hậu tố sở hữu cách thứ ba) để chỉ sự sửa chữa của 'các máy móc' và thêm '-yla' (hậu tố công cụ cách) để chỉ 'bằng việc'. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (u -> u).
  • "Bu proje, detaylı bir revizyona tabi tutuldu."
    Dự án này đã được đưa vào một cuộc sửa chữa chi tiết.
    Thêm hậu tố '-a' (hậu tố chỉ phương hướng) vì động từ đi kèm là 'tabi tutulmak' (được đưa vào), và 'revizyon' đóng vai trò là đối tượng được đưa vào. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (o -> a).
  • "Tüm planlar, acil bir revizyonla değiştirildi."
    Tất cả các kế hoạch đã được thay đổi bằng một cuộc sửa chữa khẩn cấp.
    Thêm hậu tố '-la' (hậu tố công cụ cách) để chỉ 'bằng một cuộc sửa chữa'. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (o -> a).
Câu thuật dẫn gián tiếp
  • "Müdür, projenin revizyonunun gerekli olduğunu söyledi."
    Giám đốc nói rằng cần phải xem xét lại dự án.
    Thêm hậu tố '-unun' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'revizyon' để chỉ sự xem xét lại của dự án. Nguyên âm cuối của 'revizyon' là 'o', do đó theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, ta chọn 'u'. Giữa hai nguyên âm cần âm đệm 'n'.
  • "Mühendisler, makinenin revizyonuna başlamaları gerektiğini belirttiler."
    Các kỹ sư nói rằng họ cần bắt đầu việc đại tu máy móc.
    Thêm hậu tố '-una' (hướng cách) vào 'revizyon' để chỉ hướng đến việc đại tu. Nguyên âm cuối của 'revizyon' là 'o', do đó theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, ta chọn 'u'. Giữa hai nguyên âm cần âm đệm 'n'.
  • "Toplantıda, bütçe revizyonu yapılması gerektiği açıklandı."
    Trong cuộc họp, người ta tuyên bố rằng cần phải điều chỉnh ngân sách.
    Thêm hậu tố '-u' (sở hữu cách không xác định) vào 'revizyon' để tạo thành cụm 'bütçe revizyonu' (sự điều chỉnh ngân sách). Nguyên âm cuối của 'revizyon' là 'o', do đó theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, ta chọn 'u'.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Bu yılki bütçe revizyonu çok önemli."
    Việc sửa đổi ngân sách năm nay rất quan trọng.
    Thêm hậu tố '-u' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'revizyon' để chỉ sự sở hữu của ngân sách. Hòa phối nguyên âm lớn (bütçe revizyon-u).
  • "Otomobilimin revizyonu gerekli."
    Việc bảo trì xe hơi của tôi là cần thiết.
    Thêm hậu tố '-u' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) vào 'revizyon' để chỉ việc bảo trì của chiếc xe của tôi. Hòa phối nguyên âm lớn (revizyon-u).
  • "Bu projenin revizyonları çok detaylı."
    Các sửa đổi của dự án này rất chi tiết.
    Thêm hậu tố '-ları' (hậu tố số nhiều và sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'revizyon' để chỉ nhiều sửa đổi của dự án. Hòa phối nguyên âm lớn (revizyon-ları).
(Vị trí vocab_tab4_inline)