(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kapsamlı
B1
sıfat B1 General

kapsamlı

/ˈkapsamɫɯ/
thông tin đầy đủ
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kapsamlı" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Geniş bir alanı veya konuyu içeren, detaylı ve eksiksiz.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chứa tất cả các phần cần thiết hoặc thích hợp; đầy đủ, hoàn chỉnh.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu kapsamlı rapor, şirketin mali durumunu ayrıntılı olarak inceliyor."

    "Báo cáo đầy đủ này xem xét chi tiết tình hình tài chính của công ty."

  • "Kapsamlı bir araştırma sonucunda, projenin uygulanabilirliği kanıtlandı."

    "Sau một nghiên cứu đầy đủ, tính khả thi của dự án đã được chứng minh."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý về hòa hợp nguyên âm: 'kapsamlı' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a-ı-o-u và e-i-ö-ü).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)