risk
/ɾisk/
rủi ro
Orta (B1)
Anlam "risk" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyin kötü gitme olasılığı, tehlike.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khả năng một điều gì đó tồi tệ xảy ra; rủi ro, nguy cơ.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu yatırımın çok riski var."
"Khoản đầu tư này có rất nhiều rủi ro."
"Sigorta şirketleri riskleri değerlendirir."
"Các công ty bảo hiểm đánh giá rủi ro."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần lưu ý rằng từ 'risk' có nguồn gốc từ tiếng Anh và đã được Thổ Nhĩ Kỳ hóa. Nó tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 'e-i-a-ı' (i-tipi uyum).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
