güvenlik
/ɡyˈven.lic/
bình an
Orta (B1)
Anlam "güvenlik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Tehlikelerden uzak olma durumu, emniyet.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Giữ an toàn, không bị tổn hại hoặc bị thương; tránh nguy hiểm hoặc tác hại.
Örnekler (Ví dụ)
"Şehrimizde güvenlik önlemleri artırıldı."
"Các biện pháp an ninh đã được tăng cường ở thành phố của chúng tôi."
"Bu araba güvenlik açısından çok iyi."
"Chiếc xe này rất tốt về mặt an toàn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần lưu ý sự hòa phối nguyên âm khi sử dụng từ này trong các cụm từ ghép hoặc câu phức.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"Şirket, personelin güvenlikten taviz vermeden çalışmasını sağlamak için sürekli eğitimler düzenliyor."Công ty thường xuyên tổ chức các buổi đào tạo để đảm bảo nhân viên làm việc mà không ảnh hưởng đến an toàn.Hậu tố '-ten' đã được thêm vào từ 'güvenlik'. Nguyên âm cuối của 'güvenlik' là 'i', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, chúng ta sử dụng '-den'. Vì 'güvenlik' kết thúc bằng phụ âm vô thanh 'k' và hậu tố bắt đầu bằng phụ âm hữu thanh 'd', nhưng trong trường hợp này, quy tắc biến âm phụ âm (như k -> ğ) không áp dụng vì 'd' không phải nguyên âm và không có biến âm phụ âm đặc biệt cho 'k' trước '-den'. Do đó, từ trở thành 'güvenlikten'.
-
"Yeni düzenlemeler sayesinde havalimanında güvenlikten kaynaklanan endişeler azaldı."Nhờ các quy định mới, những lo ngại xuất phát từ an ninh tại sân bay đã giảm bớt.Hậu tố '-ten' đã được thêm vào từ 'güvenlik'. Nguyên âm cuối của 'güvenlik' là 'i', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, chúng ta sử dụng '-den'. 'güvenlikten' mang nghĩa 'từ an ninh' hoặc 'do an ninh mà ra'.
-
"Çocuklar, öğretmenlerinin yanında kendilerini güvenlikten emin hissediyorlardı."Những đứa trẻ cảm thấy an toàn (thoát khỏi sự bất an) khi ở bên cạnh giáo viên của chúng.Hậu tố '-ten' đã được thêm vào từ 'güvenlik'. Nguyên âm cuối của 'güvenlik' là 'i', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, chúng ta sử dụng '-den'. 'güvenlikten emin olmak' là một cụm từ cố định mang nghĩa 'cảm thấy an toàn, chắc chắn (về sự an toàn)'.
Vị trí cách (Ở đâu)
-
"Havalimanında güvenlikte sorunlar yaşandı."Đã có những vấn đề về an ninh tại sân bay.Thêm hậu tố '-te' (bulunma durumu) vào 'güvenlik' để chỉ địa điểm xảy ra vấn đề, tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (e).
-
"Bu binada güvenlik önlemleri çok sıkı."Các biện pháp an ninh trong tòa nhà này rất nghiêm ngặt.Thêm hậu tố '-de' (bulunma durumu) vào 'güvenlik' để chỉ vị trí các biện pháp an ninh được thực hiện, tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (e).
-
"Güvenlikte çalışanlar çok dikkatli olmalı."Những người làm việc trong lĩnh vực an ninh cần phải rất cẩn thận.Thêm hậu tố '-te' (bulunma durumu) vào 'güvenlik' để chỉ lĩnh vực mà những người này làm việc, tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (e).
Thể bị động
-
"Havalimanında güvenlik önlemleri artırıldı."Các biện pháp an ninh đã được tăng cường tại sân bay.Thêm hậu tố '-lik' vào 'güven' để tạo danh từ trừu tượng 'güvenlik' (an ninh). Sau đó 'güvenlik' được biến đổi thành 'güvenlik önlemleri' (các biện pháp an ninh). Động từ 'artır-' (tăng cường) được chia ở thể bị động '-ıl-' và thì quá khứ '-dı'.
-
"Sınır güvenliği askerler tarafından sağlandı."An ninh biên giới đã được đảm bảo bởi những người lính.Thêm hậu tố '-lik' vào 'güven' để tạo danh từ trừu tượng 'güvenlik' (an ninh). Sau đó 'güvenlik' được ghép với 'sınır' để tạo thành cụm 'sınır güvenliği' (an ninh biên giới) bằng cách thêm âm đệm 'i' giữa hai danh từ. Động từ 'sağla-' (đảm bảo) được chia ở thể bị động '-n-' và thì quá khứ '-dı'.
-
"Bina yangın güvenliği açısından incelendi."Tòa nhà đã được kiểm tra về mặt an toàn cháy nổ.Thêm hậu tố '-lik' vào 'güven' để tạo danh từ trừu tượng 'güvenlik' (an ninh). Sau đó 'güvenlik' được ghép với 'yangın' để tạo thành cụm 'yangın güvenliği' (an toàn cháy nổ) bằng cách thêm âm đệm 'i' giữa hai danh từ. Động từ 'incelen-' (kiểm tra) được chia ở thể bị động '-n-' và thì quá khứ '-di'.
Đại từ nhân xưng
-
"Ben güvenliğinizi sağlıyorum."Tôi đảm bảo sự an toàn của bạn.Thêm hậu tố '-nizi' (sở hữu cách ngôi thứ hai số nhiều) vào 'güvenlik' để chỉ sự an toàn của người nghe. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (i -> i) được áp dụng. 'Güvenlik' gốc không biến đổi vì không nối trực tiếp với nguyên âm.
-
"Onlar güvenliğe önem veriyorlar."Họ coi trọng sự an toàn.Thêm hậu tố '-e' (hướng cách) vào 'güvenlik' để chỉ phương hướng hoặc mục tiêu của hành động. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (i -> e) được áp dụng. 'Güvenlik' gốc không biến đổi vì không nối trực tiếp với nguyên âm.
-
"Güvenliğimiz için elimizden geleni yapmalıyız."Chúng ta phải làm tất cả những gì có thể vì sự an toàn của chúng ta.Thêm hậu tố '-imiz' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'güvenlik' để chỉ sự an toàn của chúng ta. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (i -> i) được áp dụng. 'Güvenlik' gốc không biến đổi vì không nối trực tiếp với nguyên âm.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
-
"Bu binanın güvenliği sağlanmış mı?"An ninh của tòa nhà này đã được đảm bảo chưa?Thêm hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'güvenlik' để chỉ sự sở hữu của 'binanın' (của tòa nhà). Sau đó, thêm '-i' (là âm đệm 'n') và hậu tố '-n' (hậu tố bị động). Cuối cùng là '-mış' (hậu tố quá khứ hoàn thành) và '-mı' (hậu tố nghi vấn).
-
"Havaalanında güvenlik kontrolü yapılıyor mu?"Việc kiểm tra an ninh có đang được thực hiện ở sân bay không?'güvenlik' ở đây không biến đổi vì nó là một phần của cụm từ ghép 'güvenlik kontrolü' (kiểm tra an ninh) và không trực tiếp nhận hậu tố nghi vấn.
-
"Şehrin güvenliğine dikkat ediyor musunuz?"Bạn có chú ý đến sự an toàn của thành phố không?Thêm hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'güvenlik' để chỉ sự sở hữu của 'şehrin' (của thành phố). Sau đó thêm '-e' (hậu tố hướng cách, chỉ hướng đến). Cuối cùng là '-musunuz' (hậu tố nghi vấn ngôi thứ hai số nhiều).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
