ruh
/ɾuh/
linh hồn
Temel (A2)
Anlam "ruh" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
İnsanın veya bir hayvanın ölümsüz olduğuna inanılan manevi varlığı, özü.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phần tinh thần hoặc phi vật chất của một người hoặc động vật, được coi là bất tử; linh hồn.
Örnekler (Ví dụ)
"Öldükten sonra ruh bedenden ayrılır."
"Sau khi chết, linh hồn lìa khỏi thể xác."
"Bu evin bir ruhu var."
"Ngôi nhà này có linh hồn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Chú ý: 'Ruh' có thể kết hợp với các hậu tố sở hữu (iyelik ekleri) để chỉ sự sở hữu của một người hoặc vật nào đó.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | ruh |
Onun ruhu huzur içinde.
(Linh hồn anh ấy được an nghỉ.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | ruhu |
Onun ruhunu hissettim.
(Tôi cảm thấy linh hồn của anh ấy.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | ruha |
Ruhuna dokundu.
(Nó chạm đến tâm hồn anh ấy.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | ruhta |
Bu şarkıda ruh var.
(Bài hát này có hồn.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | ruhtan |
Ruhundan bir parça verdi.
(Cô ấy đã cho đi một phần tâm hồn mình.) |
| Plural (Çoğul) | ruhlar |
Bütün ruhlar burada toplandı.
(Tất cả các linh hồn đã tập hợp ở đây.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
