ölümsüz
[œlymsyz]
bất diệt
İyi (B2)
Anlam "ölümsüz" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Ölmeyen, sonsuza kadar yaşayacak olan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không bị hủy hoại; tồn tại vĩnh viễn.
Örnekler (Ví dụ)
"Efsaneye göre, bazı kahramanlar ölümsüzdür."
"Theo truyền thuyết, một số anh hùng là bất tử."
"Onun sanatı ölümsüz kalacak."
"Nghệ thuật của anh ấy sẽ sống mãi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'ü' ở gốc từ và 'süz' tạo thành tính từ phủ định. Ví dụ: 'göz' (mắt) -> 'gözsüz' (không mắt).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
