(Vị trí top_banner)
Hình minh họa saadet
C1
noun C1 Tôn giáo, Triết học

saadet

/saːˈadet/
phúc lành
İleri (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "saadet" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Mutluluk, bahtiyarlık, memnuniyet.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hạnh phúc tột đỉnh; niềm hạnh phúc cao cả.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun saadeti, ailesinin sağlığına bağlıydı."

    "Hạnh phúc của anh ấy phụ thuộc vào sức khỏe của gia đình anh ấy."

  • "Bu olay ona büyük bir saadet verdi."

    "Sự kiện này đã mang lại cho anh ấy một niềm hạnh phúc lớn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

mutluluk(hạnh phúc) bahtiyarlık(vận may, hạnh phúc)

Zıt Anlamlılar

bedbahtlık(bất hạnh) ızdırap(đau khổ)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần lưu ý sự hòa hợp nguyên âm khi từ này được sử dụng với các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) saadet
Saadet her şeyden önemlidir.
(Hạnh phúc quan trọng hơn mọi thứ.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) saadeti
Onun saadeti beni mutlu ediyor.
(Hạnh phúc của anh ấy/cô ấy làm tôi hạnh phúc.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) saadete
Saadete ulaşmak için çok çalışmalıyız.
(Chúng ta phải làm việc chăm chỉ để đạt được hạnh phúc.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) saadette
O, saadette yaşıyor.
(Anh ấy/cô ấy đang sống trong hạnh phúc.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) saadetten
Saadetten uzaklaşmak istemiyorum.
(Tôi không muốn rời xa hạnh phúc.)
Plural (Çoğul) saadetler
Bütün saadetler seninle olsun.
(Cầu chúc mọi điều hạnh phúc đến với bạn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)