(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ızdırap
C1
İsim C1 Tâm lý học, Luật pháp

ızdırap

/ɯzdɯˈɾap/
sự đau khổ tột cùng về tinh thần
İleri (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ızdırap" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Ruhsal veya fiziksel olarak çekilen büyük acı, elem.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự đau khổ tột cùng về tinh thần, nỗi dằn vặt, khổ sở trong tâm trí.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun ızdırabı, kalbimi derinden yaraladı."

    "Nỗi đau khổ của anh ấy đã làm trái tim tôi tổn thương sâu sắc."

  • "Savaşın ızdırabını en çok çocuklar çekiyor."

    "Trẻ em là những người phải chịu đựng sự đau khổ của chiến tranh nhiều nhất."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

acı(Sự đau đớn) elem(Nỗi buồn) keder(Nỗi sầu muộn)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm (vowel harmony) trong trường hợp này. Cần chú ý đến các hậu tố sở hữu (possessive suffixes) khi sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)