sağlama
Anlam "sağlama" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyin gerekli olan veya ihtiyaç duyulan hale getirilmesi eylemi; BİT alanında, BT altyapısının ve kaynaklarının kurulması ve yapılandırılması süreci.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động cung cấp hoặc làm cho thứ gì đó cần thiết trở nên có sẵn; trong lĩnh vực CNTT, quy trình thiết lập và cấu hình cơ sở hạ tầng và tài nguyên CNTT.
Örnekler (Ví dụ)
"Şirket, yeni çalışanların işe alım süreçlerini hızlandırmak için otomatik bir sağlama sistemi kullanıyor."
"Công ty sử dụng một hệ thống cung cấp tự động để tăng tốc quá trình tuyển dụng nhân viên mới."
"Bulut bilişimde, kaynakların hızlı sağlama ve ölçeklendirme yeteneği büyük bir avantajdır."
"Trong điện toán đám mây, khả năng cung cấp và mở rộng tài nguyên nhanh chóng là một lợi thế lớn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý rằng 'sağlama' là một danh từ. Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, khi sử dụng danh từ này trong các cấu trúc câu phức tạp hơn, bạn có thể thấy nó thay đổi hình thức do các hậu tố được thêm vào. Ví dụ, 'sağlamayı' (accusative case) có nghĩa là 'the providing'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
-
"Lütfen sistemlerin sağlamasını yap."Làm ơn hãy thực hiện việc thiết lập hệ thống.Thêm hậu tố '-sını' (accusative case) vào 'sağlama' để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động, và '-nı' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn và âm 's' được thêm vào để làm âm đệm.
-
"Ağ altyapısının sağlamasını hemen yapın."Hãy thiết lập hạ tầng mạng ngay lập tức.Thêm hậu tố '-sını' (accusative case) vào 'sağlama' để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động, và '-nı' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn và âm 's' được thêm vào để làm âm đệm. '-ın' được thêm vào sau 'yap' để thể hiện ngôi thứ hai số nhiều (các bạn).
-
"Yazılımın sağlamasını kontrol et."Hãy kiểm tra việc thiết lập phần mềm.Thêm hậu tố '-sını' (accusative case) vào 'sağlama' để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động, và '-nı' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn và âm 's' được thêm vào để làm âm đệm.
-
"Yeni sistemlerin sağlamaları çok önemlidir."Việc đảm bảo các hệ thống mới rất quan trọng.Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều của 'sağlama') vì chủ ngữ là số nhiều và nguyên âm cuối của 'sağlama' là 'a' nên dùng '-ları' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
-
"Şirketimiz, veri güvenliği sağlamalarını artırmayı hedefliyor."Công ty chúng tôi đặt mục tiêu tăng cường các biện pháp đảm bảo an toàn dữ liệu.Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều của 'sağlama') và '-nı' (định cách) vì nó là đối tượng trực tiếp của hành động. Nguyên âm cuối của 'sağlama' là 'a' nên dùng '-ları' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
-
"Bu projede, altyapı sağlamaları başarılı bir şekilde tamamlandı."Trong dự án này, việc đảm bảo cơ sở hạ tầng đã được hoàn thành thành công.Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều của 'sağlama') vì chủ ngữ là số nhiều (ám chỉ nhiều hạng mục đảm bảo). Nguyên âm cuối của 'sağlama' là 'a' nên dùng '-ları' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
