Sahtekâr
/sɑhtecɑɾ/
As genuine as a three
İyi (B2)
Anlam "Sahtekâr" (Định nghĩa)
Örnekler (Ví dụ)
"Bu sahtekâr bir davranış."
"Đây là một hành vi giả tạo."
"Onun sahtekâr gülümsemesi beni rahatsız etti."
"Nụ cười giả tạo của anh ta khiến tôi khó chịu."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến quy tắc hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi sử dụng từ này trong các cấu trúc phức tạp hơn.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | Sahtekâr |
O sahtekâr bir satıcı.
(Anh ta là một người bán hàng gian xảo.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | Sahtekârı |
Polis sahtekârı yakaladı.
(Cảnh sát đã bắt được kẻ gian xảo.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | Sahtekâra |
Kimse sahtekâra inanmıyor.
(Không ai tin kẻ gian xảo cả.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | Sahtekârda |
Sahtekârda vicdan yok.
(Kẻ gian xảo không có lương tâm.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | Sahtekârdan |
Sahtekârdan uzak durmalısın.
(Bạn nên tránh xa kẻ gian xảo.) |
| Plural (Çoğul) | Sahtekârlar |
Sahtekârlar her yerde bulunabilir.
(Những kẻ gian xảo có thể được tìm thấy ở mọi nơi.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
