(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yapmacık
B2
sıfat B2 Văn học, Ngôn ngữ học

yapmacık

[jɑpmɑˈdʒɯk]
phong cách gượng gạo
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yapmacık" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Doğal olmayan, suni bir şekilde oluşturulmuş; içtenlikten uzak, sahte.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

(Về phong cách viết, nói, v.v.) được tạo ra một cách cố ý hơn là phát sinh một cách tự nhiên hoặc ngẫu hứng; giả tạo và không tự nhiên.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Konuşmasındaki yapmacık tavırlar hemen fark ediliyordu."

    "Những hành vi giả tạo trong cách nói của anh ấy dễ dàng bị nhận ra ngay lập tức."

  • "Yazarın yapmacık üslubu okuyucuyu kitaptan uzaklaştırıyor."

    "Phong cách gượng gạo của nhà văn làm độc giả xa lánh cuốn sách."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

suni(giả tạo, nhân tạo) sahte(giả, không thật)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tính từ này thường được dùng để miêu tả hành vi, lời nói, hoặc phong cách thiếu tự nhiên và có vẻ giả tạo.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)