(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sakin bir şekilde
B1
Zarf B1 Chung

sakin bir şekilde

[sɑˈkin biɾ ʃeˈkilde]
một cách bình tĩnh
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sakin bir şekilde" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Sakin bir biçimde; telaşsız veya endişesiz bir şekilde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách bình tĩnh; không kích động hoặc lo lắng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O, durumu sakin bir şekilde ele aldı."

    "Anh ấy đã xử lý tình huống một cách bình tĩnh."

  • "Sakin bir şekilde konuşarak herkesi rahatlattı."

    "Cô ấy trấn an mọi người bằng cách nói chuyện một cách bình tĩnh."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

huzurla(một cách thanh thản) dinginlikle(một cách điềm tĩnh)

Zıt Anlamlılar

telaşla(một cách vội vã) endişeyle(một cách lo lắng)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cụm từ này là một cụm trạng từ, được tạo thành từ tính từ 'sakin' (bình tĩnh) và cụm từ 'bir şekilde' (một cách). Cần chú ý đến trật tự từ trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)