sakinleştirme
[sɑ.kin.leş.tiɾˈme]
sự an thần
İyi (B2)
Anlam "sakinleştirme" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Birini sakinleştirme veya endişesini azaltma eylemi, özellikle ilaç kullanarak; sakinleştirilmiş olma durumu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động làm cho ai đó bình tĩnh hoặc bớt lo lắng hơn, đặc biệt thông qua việc sử dụng thuốc; trạng thái bị an thần.
Örnekler (Ví dụ)
"Doktor, hastaya sakinleştirme uyguladı."
"Bác sĩ đã cho bệnh nhân dùng thuốc an thần."
"Bu bitki çayı sakinleştirme etkisi yapar."
"Trà thảo dược này có tác dụng an thần."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: 'sakinleştirme' là một danh từ được hình thành từ động từ 'sakinleştirmek' (làm cho bình tĩnh) bằng cách thêm hậu tố '-me'. Đây là một cách phổ biến để tạo danh từ từ động từ trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"Bu ilaç, hastaların endişesini azaltmak için genellikle sakinleştirmeye yarar."Thuốc này thường giúp xoa dịu/trấn an để giảm bớt lo âu của bệnh nhân.Từ 'sakinleştirme' được thêm hậu tố '-ye' (y là âm đệm, -e là hậu tố chỉ định (dative case)) để chỉ mục đích hoặc hướng hành động của động từ 'yaramak' (có ích, phục vụ mục đích gì). Hậu tố '-e' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn với nguyên âm cuối 'e' của từ gốc.
-
"Her gece yatmadan önce, huzurlu bir uyku için sakinleştirmeye ihtiyaç duyarım."Mỗi đêm trước khi đi ngủ, tôi cần sự trấn an/xoa dịu để có một giấc ngủ yên bình.Từ 'sakinleştirme' được thêm hậu tố '-ye' (y là âm đệm, -e là hậu tố chỉ định (dative case)) vì động từ 'ihtiyaç duymak' (cần) yêu cầu tân ngữ phải ở dạng chỉ định. Hậu tố '-e' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn với nguyên âm cuối 'e' của từ gốc.
-
"Yoğun bir günden sonra, hafif müzik dinlemek insana sakinleştirmeyi hissettirir."Sau một ngày bận rộn, nghe nhạc nhẹ khiến người ta cảm thấy được xoa dịu/trấn an.Từ 'sakinleştirme' được thêm hậu tố '-yi' (y là âm đệm, -i là hậu tố tân ngữ xác định (accusative case)) vì nó là tân ngữ trực tiếp của động từ 'hissettirmek' (khiến cho cảm thấy). Hậu tố '-i' tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ với nguyên âm cuối 'e' của từ gốc.
Thì Quá khứ xác định
-
"Doktor, hastayı sakinleştirmek için bir ilaç verdi ve hasta hemen sakinleşti."Bác sĩ đã kê một loại thuốc để làm dịu bệnh nhân và bệnh nhân đã bình tĩnh lại ngay lập tức.Không có biến đổi từ 'sakinleştirme' trực tiếp. 'Sakinleştirmek' là dạng nguyên thể của động từ 'làm dịu'. 'Sakinleşti' là dạng quá khứ xác định của động từ 'sakinleşmek' (trở nên bình tĩnh).
-
"Polis, kalabalığı sakinleştirmeye çalıştı ama başarılı olamadı."Cảnh sát đã cố gắng làm dịu đám đông nhưng không thành công.Không có biến đổi từ 'sakinleştirme' trực tiếp. 'Sakinleştirmeye' là dạng mục đích (dative) của động từ 'sakinleştirmek' (làm dịu), được sử dụng sau 'çalıştı' (đã cố gắng).
-
"Odadaki atmosferi sakinleştirmek için lavanta yağı kullandım. Hemen rahatladım."Tôi đã sử dụng tinh dầu hoa oải hương để làm dịu bầu không khí trong phòng. Tôi đã cảm thấy thư giãn ngay lập tức.Không có biến đổi từ 'sakinleştirme' trực tiếp. 'Sakinleştirmek' là dạng nguyên thể của động từ 'làm dịu' và được sử dụng với mục đích 'để'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
