(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sanal
B1
sıfat B1 Công nghệ thông tin

sanal

/saˈnal/
mạng
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sanal" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bilgisayar kültürü, bilgi teknolojisi ve yapay gerçeklikle ilgili veya bunlara özgü.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc đặc trưng cho văn hóa máy tính, công nghệ thông tin và thực tế ảo.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Sanal dünya giderek daha popüler hale geliyor."

    "Thế giới ảo ngày càng trở nên phổ biến hơn."

  • "Şirket, sanal gerçeklik teknolojileri üzerine yoğunlaşıyor."

    "Công ty đang tập trung vào các công nghệ thực tế ảo."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý về hòa hợp nguyên âm: 'sanal' là một từ gốc ngoại lai, nên sự hòa hợp nguyên âm có thể không hoàn toàn tuân theo quy tắc.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)